Thì hiện tại tiếp diễn: Công thức, dấu hiệu, bài tập

| Lượt xem

Thì hiện tại tiếp diễn là một trong những thì tiếng Anh quan trọng nhất, thường dùng để diễn tả hành động đang xảy ra, kế hoạch trong tương lai gần và những sự việc diễn ra xung quanh thời điểm nói. Nếu chưa nắm rõ thì hiện tại tiếp diễn, người học rất dễ nhầm lẫn với thì hiện tại đơn hoặc sử dụng sai cấu trúc trong bài tập và giao tiếp.

Trong bài viết này, trường Nguyễn Bỉnh Khiêm sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ về khái niệm, công thức, dấu hiệu nhận biết, cách thêm “-ing”, các động từ không dùng ở dạng tiếp diễn, cách phân biệt với những thì khác, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án để ghi nhớ nhanh, áp dụng chính xác.

I. Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh là một trong những thì quan trọng, được sử dụng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại. Việc nắm vững công thức thì hiện tại tiếp diễncách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn không chỉ giúp cải thiện giao tiếp mà còn nâng cao độ chính xác khi làm bài tập. Trong bài viết này, trường Nguyễn Bỉnh Khiêm sẽ hệ thống toàn diện từ cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn, dấu hiệu, cách dùng đến bài tập, giúp bạn hiểu rõ khi nào dùng Present Continuous và áp dụng hiệu quả.

Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

II. Khái niệm thì hiện tại tiếp diễn là gì?

Thì tiếp diễn (Present Continuous) là thì dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh hiện tại và chưa kết thúc. Đây là nền tảng quan trọng giúp người học hiểu rõ cách dùng của thì hiện tại tiếp diễn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ngoài ra, thì này còn được dùng để nói về các kế hoạch trong tương lai gần đã được sắp xếp. Việc nắm chắc khái niệm sẽ giúp bạn hiểu rõ khi nào dùng Present Continuous, từ đó tránh nhầm lẫn với các thì khác và sử dụng chính xác hơn trong thực tế.

Khái niệm thì hiện tại tiếp diễn là gì.
Khái niệm thì hiện tại tiếp diễn là gì.

III. Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn

Dấu hiệu nhận biết hiện tại tiếp diễn đóng vai trò quan trọng giúp người học nhanh chóng xác định đúng thì trong giao tiếp và làm bài tập. Thông thường, thì này được sử dụng khi trong câu xuất hiện các yếu tố chỉ thời điểm hiện tại hoặc những tín hiệu nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Việc nhận diện đúng dấu hiệu không chỉ giúp tránh nhầm lẫn với thì hiện tại đơn mà còn nâng cao độ chính xác khi chia động từ. Nắm vững phần này sẽ giúp bạn phản xạ tốt hơn khi đọc hiểu, viết câu và làm các dạng bài trắc nghiệm liên quan đến ngữ pháp tiếng Anh.

Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn
Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn

3.1. Trạng từ chỉ thời gian

Một trong những dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn dễ nhận biết nhất là các trạng từ như: now, right now, at the moment, at present. Đây là dấu hiệu nhận biết của present continuous cho thấy hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Khi gặp những từ này, người học cần áp dụng đúng công thức của hiện tại tiếp diễn là “am/is/are + V-ing”. Việc ghi nhớ nhóm dấu hiệu này giúp bạn xác định nhanh thì và áp dụng chính xác trong các bài tập liên quan đến cách chia thì hiện tại tiếp diễn..

Trạng từ chỉ thời gian
Trạng từ chỉ thời gian

3.2. Động từ/cụm từ gây chú ý

Ngoài trạng từ, các cụm như Look!, Listen!, Watch out! cũng là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn thường gặp trong hội thoại. Đây là những tín hiệu giúp người học nhận ra ngay hành động đang diễn ra. Khi xuất hiện các cụm này, câu phía sau thường áp dụng công thức present continuous. Việc hiểu rõ dấu hiệu nhận biết present continuous giúp tăng khả năng phản xạ và sử dụng chính xác trong giao tiếp thực tế.

Động từ_cụm từ gây chú ý
Động từ_cụm từ gây chú ý

IV. Thì hiện tại tiếp diễn cách dùng

Thì hiện tại tiếp diễn không chỉ dùng để diễn tả hành động đang xảy ra mà còn mở rộng sang nhiều ngữ cảnh linh hoạt trong giao tiếp và học thuật. Việc nắm chắc các cách dùng hiện tại tiếp diễn giúp người học tránh nhầm lẫn với các thì khác như hiện tại đơn hay tương lai đơn. Từ việc mô tả hành động tức thời, diễn biến tạm thời cho đến kế hoạch trong tương lai gần, thì này đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện ý nghĩa chính xác của câu. Dưới đây là các trường hợp sử dụng phổ biến, đi kèm giải thích rõ ràng giúp bạn áp dụng đúng trong thực tế.

Thì hiện tại tiếp diễn cách dùng
Thì hiện tại tiếp diễn cách dùng

V. Công thức thì hiện tại tiếp diễn

Công thức hiện tại tiếp diễn được xây dựng dựa trên cấu trúc “to be + V-ing”, trong đó động từ “to be” (am/is/are) đóng vai trò trợ động từ và V-ing thể hiện hành động đang diễn ra. Đây là nền tảng quan trọng giúp người học diễn đạt chính xác các hành động xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại. Việc nắm vững công thức không chỉ giúp tránh lỗi ngữ pháp mà còn tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp. Để sử dụng hiệu quả, người học cần hiểu rõ cách chia theo từng chủ ngữ và từng loại câu.

Công thức thì hiện tại tiếp diễn
Công thức thì hiện tại tiếp diễn

5.1. Câu khẳng định

Câu khẳng định ở thì hiện tại tiếp diễn có cấu trúc cơ bản: S + am/is/are + V-ing. Trong đó, “am” đi với “I”, “is” đi với chủ ngữ số ít (he, she, it), và “are” đi với chủ ngữ số nhiều (you, we, they). Cấu trúc này được sử dụng để mô tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc đang diễn ra trong hiện tại. Người học cần chú ý lựa chọn đúng dạng của “to be” để đảm bảo tính chính xác. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế sẽ giúp ghi nhớ cấu trúc nhanh hơn.

Công thứcVí dụ 
I +  + VingI am listening to music. (Tôi đang nghe nhạc.)
He/ She/ It + Danh từ ( Số ít ) + VingHe is working on a project. (Anh ấy đang làm dự án.)
We / You/ They + Danh từ ( Số nhiều ) + VingThey are studying in the library. (Họ đang học trong thư viện.)

5.2. Câu phủ định thì hiện tại tiếp diễn

Câu phủ định trong thì hiện tại tiếp diễn được hình thành bằng cách thêm “not” vào sau động từ “to be”: S + am/is/are + not + V-ing. Đây là dạng câu dùng để diễn tả một hành động không xảy ra tại thời điểm nói hoặc phủ nhận một trạng thái đang diễn ra. Trong giao tiếp, các dạng viết tắt như “isn’t” hoặc “aren’t” thường được sử dụng để tăng tính tự nhiên. Người học cần chú ý không đặt “not” sai vị trí hoặc bỏ quên trợ động từ “to be”, vì đây là lỗi phổ biến khi sử dụng thì này.

Công thức: S + am/is/are + not + V-ing.Ví dụ
am not = ‘m notI am not studying now. (Bây giờ tôi không đang học).
is not = isn’tShe is not reading the newspaper. (Cô ấy không đang đọc báo).
are not = arent’tThey are not playing football in the park. (Họ không đang chơi bóng đá ở công viên).

5.3. Câu nghi vấn

Câu nghi vấn trong thì hiện tại tiếp diễn được tạo bằng cách đảo trợ động từ “to be” lên trước chủ ngữ: Am/Is/Are + S + V-ing? Dạng câu này thường được sử dụng để hỏi về hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Khi trả lời, người học có thể dùng câu trả lời ngắn gọn như “Yes, I am” hoặc “No, she isn’t”. Việc nắm vững cấu trúc đảo ngữ là yếu tố quan trọng giúp đặt câu hỏi đúng ngữ pháp. Đồng thời, cần luyện tập thường xuyên để tăng khả năng phản xạ trong giao tiếp thực tế.

Công thức: Am/Is/Are + S + V-ing?Ví dụ :
Yes, S + am/is/areAre you having breakfast? (Bạn đang ăn sáng đúng không?)
No, S + am/is/areIs she studying English? (Cô ấy đang học tiếng Anh à?)

5.4. Cách đặt câu hỏi trong giao tiếp

Trong giao tiếp thực tế, thì hiện tại tiếp diễn thường được sử dụng linh hoạt với hai dạng câu hỏi phổ biến: Yes/No questions và WH-questions. Với Yes/No questions, người nói chỉ cần câu trả lời ngắn như “Yes” hoặc “No”, phù hợp trong tình huống hỏi nhanh. Trong khi đó, WH-questions (What, Where, Why, How…) giúp khai thác thông tin chi tiết hơn và thường được dùng trong hội thoại hàng ngày. Việc kết hợp linh hoạt hai dạng câu hỏi này không chỉ giúp nâng cao khả năng giao tiếp mà còn giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên và hiệu quả hơn.

Công thức:  Am/Is/Are + S + V-ing?Ví dụ
Yes/No question: Are you doing homework? (Bạn đang làm bài tập à?)Are you studying English? (Bạn có đang học tiếng Anh không?)
WH- question: What is she doing? (Cô ấy đang làm gì?)Is she reading a book? (Cô ấy có đang đọc sách không?)

VI. Các động từ không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn 

Trong tiếng Anh, không phải mọi động từ đều có thể chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Nhóm stative verbs (động từ chỉ trạng thái) thường diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, giác quan, sở hữu hoặc trạng thái tồn tại, nên không dùng ở dạng V-ing. Các nhóm phổ biến gồm: giác quan (see, hear, smell), cảm xúc (love, like, hate), nhận thức (know, understand, believe), sở hữu (have, own, belong). Ví dụ đúng: I understand this lesson (không dùng am understanding). Việc nắm rõ nhóm này giúp người học tránh lỗi sai phổ biến và sử dụng ngữ pháp chính xác hơn trong giao tiếp và bài thi.

Các động từ không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn
Các động từ không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn

VII. Phân biệt thì hiện tại tiếp diễn với các thì khác 

Việc phân biệt thì hiện tại tiếp diễn với các thì khác giúp người học sử dụng đúng ngữ cảnh, tránh nhầm lẫn khi làm bài và giao tiếp. Trong thực tế, nhiều học sinh dễ bị rối giữa các thì có yếu tố “hiện tại” do chúng đều liên quan đến thời điểm nói nhưng khác nhau về bản chất và mục đích sử dụng. Thì hiện tại tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang xảy ra hoặc mang tính tạm thời, trong khi các thì khác lại diễn tả thói quen, trạng thái kéo dài hoặc quá trình liên tục. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn nâng cao độ chính xác và tự tin khi sử dụng tiếng Anh.

Phân biệt thì hiện tại tiếp diễn với các thì khác.
Phân biệt thì hiện tại tiếp diễn với các thì khác.

VIII. Lỗi thường gặp khi dùng thì hiện tại tiếp diễn 

Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, người học thường mắc phải một số lỗi cơ bản nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của câu. Phổ biến nhất là quên trợ động từ “am/is/are” hoặc chia sai theo chủ ngữ. Ngoài ra, nhiều người dùng sai dạng V-ing hoặc áp dụng thì này cho các động từ trạng thái như “know”, “like”, “understand”. Một lỗi khác là dùng thì hiện tại tiếp diễn cho hành động đã hoàn tất hoặc không mang tính tạm thời. Việc hiểu rõ và tránh các lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác, tự nhiên hơn trong giao tiếp và bài thi.

Lỗi thường gặp khi dùng thì hiện tại tiếp diễn-
Lỗi thường gặp khi dùng thì hiện tại tiếp diễn

IX. Mẹo ghi nhớ nhanh thì hiện tại tiếp diễn 

Để ghi nhớ thì hiện tại tiếp diễn một cách nhanh chóng và hiệu quả, người học nên áp dụng nguyên tắc “Be + V-ing + Now” như một công thức cốt lõi: chỉ cần thấy hành động đang diễn ra hoặc có dấu hiệu thời gian như now, right now, at the moment là có thể sử dụng thì này. Bên cạnh đó, hãy liên kết với thực tế bằng cách tự đặt câu mô tả những gì bạn đang làm mỗi ngày. Việc luyện tập qua ví dụ cá nhân và nhận diện nhanh từ khóa sẽ giúp hình thành phản xạ tự nhiên, tránh nhầm lẫn khi làm bài hoặc giao tiếp.

Mẹo ghi nhớ nhanh thì hiện tại tiếp diễn
Mẹo ghi nhớ nhanh thì hiện tại tiếp diễn

X. Ví dụ về hiện tại tiếp diễn

Để hiểu rõ cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, việc tham khảo các ví dụ cụ thể là vô cùng cần thiết. Ví dụ: I am studying English now (Tôi đang học tiếng Anh bây giờ) diễn tả hành động xảy ra tại thời điểm nói. She is working on a new project these days thể hiện hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại. Ngoài ra, They are meeting their teacher tomorrow cho thấy thì này còn dùng cho kế hoạch tương lai gần. Thông qua các ví dụ về thì hiện tại tiếp diễn đa dạng, người học có thể nhận diện đúng ngữ cảnh và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như bài tập.

1. Ví dụ về hành động đang xảy ra ngay lúc nói 

  • I am studying English right now. (Tôi đang học tiếng Anh ngay bây giờ.)
  • Look! The baby is sleeping. (Nhìn kìa! Đứa bé đang ngủ.)
  • Listen! Someone is singing. (Nghe kìa! Ai đó đang hát.)
  • They are playing football in the garden. (Họ đang chơi bóng đá trong vườn.) 
  • edulife.com.vn +1

2. Ví dụ về hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói (nhưng không nhất thiết ngay lúc nói)

  • Tom is looking for a job. (Tom đang tìm việc – thời gian này anh ấy đang tìm, không phải cầm hồ sơ lúc nói
  • ELSA Speak
  • I am reading a very interesting book. (Tôi đang đọc một cuốn sách rất thú vị – nghĩa là dạo này tôi đang đọc nó)
  • She is studying to become a doctor. (Cô ấy đang học để trở thành bác sĩ.)

3. Ví dụ về hành động mang nghĩa tương lai (kế hoạch đã định)

  • I am meeting my friends tonight. (Tôi sẽ gặp bạn bè tối nay.)
  • We are going to the beach this weekend. (Chúng tôi sẽ đi biển cuối tuần này.)
  • Nam is flying to Hanoi tomorrow. (Nam sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai.)

4. Ví dụ về hành động phàn nàn ( thường đi với ” always”)

  • You are always losing your keys! (Bạn cứ hay làm mất chìa khóa suốt thôi!)
  • He is constantly talking in class. (Nó cứ nói chuyện suốt trong lớp.)

5. Ví dụ dạng Phủ định và Nghi vấn

  • (-) She is not watching TV. (Cô ấy không đang xem tivi.)
  • (?) Are you doing your homework? (Bạn đang làm bài tập về nhà à?)
  • (-) They are not working today. (Hôm nay họ không làm việc.)

XI. Bài tập thì hiện tại tiếp diễn 

Luyện tập là bước quan trọng giúp củng cố kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn một cách hiệu quả. Thông qua hệ thống bài tập đa dạng như chia động từ, tìm lỗi sai hay trắc nghiệm, người học không chỉ ghi nhớ công thức mà còn rèn luyện khả năng nhận diện và sử dụng linh hoạt. Đặc biệt, phần đáp án chi tiết giúp người học tự kiểm tra, phát hiện lỗi sai và cải thiện nhanh chóng. Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành sẽ tạo nền tảng vững chắc, hỗ trợ tốt cho cả học tập trên lớp lẫn các kỳ thi tiếng Anh quan trọng.

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn (có đáp án)
Bài tập thì hiện tại tiếp diễn (có đáp án

Bài 1: Chia động từ

Dạng bài tập chia động từ yêu cầu người học vận dụng đúng công thức của thì hiện tại tiếp diễn để biến đổi động từ trong ngoặc. Đây là dạng bài cơ bản nhưng rất quan trọng, giúp củng cố kiến thức về trợ động từ “am/is/are” và quy tắc thêm “-ing”. Khi làm bài, người học cần chú ý xác định chủ ngữ và dấu hiệu thời gian như “now”, “at the moment” để chia động từ chính xác. Việc luyện tập thường xuyên dạng bài này sẽ giúp tăng phản xạ ngữ pháp và hạn chế sai sót khi viết câu tiếng Anh.

  1. Look! The birds are flying in the sky.
  2. My father is not watching TV at the moment.
  3. The teacher is writing on the board right now.
  4. Listen! Someone is knocking on the door.
  5. We are not doing our homework now.
  6. I am studying English at the moment.
  7. Right now, the kids are playing outside.
  8. They are working on a new project this week.
  9. She is reading a very interesting book.
  10. Be quiet! The baby is sleeping

Bài 2: Tìm lỗi sai

Bài tập tìm lỗi sai giúp người học phát hiện những lỗi phổ biến khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn như sai trợ động từ, thiếu “-ing” hoặc dùng sai thì. Thông qua việc phân tích và sửa lỗi, người học sẽ hiểu rõ bản chất ngữ pháp thay vì chỉ ghi nhớ máy móc. Đây là dạng bài mang tính ứng dụng cao, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và kỳ thi. Khi thực hành, cần đọc kỹ câu, xác định cấu trúc sai và đưa ra phương án sửa hợp lý để nâng cao độ chính xác trong sử dụng ngôn ngữ.

  1. She is study English in the library right now.
  2. They playing soccer at the moment.
  3. I am write a letter to my friend.
  4. Look! The bus come.
  5. Are she working today?
  6. He is not listen to music.
  7. We running in the park now.
  8. My parents is watching TV.
  9. Do you cooking dinner now?
  10. The water is boiling, please turn off the stove.

Bài 3: Hoàn thành câu

Dạng bài hoàn thành câu yêu cầu người học lựa chọn và sử dụng đúng dạng của động từ để hoàn thiện câu theo ngữ cảnh cho trước. Bài tập này giúp rèn luyện khả năng hiểu nghĩa tổng thể của câu và áp dụng linh hoạt thì hiện tại tiếp diễn. Người học cần dựa vào các dấu hiệu nhận biết và ngữ cảnh để đưa ra đáp án phù hợp. Việc luyện tập dạng bài này không chỉ củng cố kiến thức ngữ pháp mà còn cải thiện kỹ năng đọc hiểu và tư duy ngôn ngữ một cách toàn diện.

  1. My sister/ go home now
  2.  My sister is going home now.
  3. I/ read a great book
  4.  I am reading a great book.
  5. Lan/ not/ wash her hair
  6.  Lan is not washing/isn’t washing her hair.
  7. They/ watch TV?
  8.  Are they watching TV?
  9. The baby/ cry
  10.  The baby is crying.
  11. He/ not/ study Japanese
  12.  He is not studying/isn’t studying Japanese.
  13. We/ drive to Mexico?
  14.  Are we driving to Mexico?
  15. Linda/ not/ tell a story
  16.  Linda is not telling/isn’t telling a story.
  17. They/ study this evening
  18.  They are studying this evening.
  19. Anna/ drink tea now
  20.  Anna is drinking tea now. 

===============================

Trường THCS & THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm
Address: 28-30 Ngô Quyền, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0988.22.5757 hoặc 0287.300.1018
Website: https://nguyenbinhkhiem.edu.vn/
Zalo: https://zalo.me/3374931358016446774
Facebook: https://www.facebook.com/nguyenbinhkhiem.edu.vn/
Youtube: https://www.youtube.com/@NguyenBinhKhiemSchool
Tiktok: https://www.tiktok.com/@nguyenbinhkhiemschools
Instagram: https://www.instagram.com/nguyenbinhkhiemschool/
Maps: https://maps.app.goo.gl/rYT657qCtbKvFNRG8
Email: nguyenbinhkhiemschools@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Kết nối với chúng tôi
Nguyen Binh Khiem School

Địa chỉ: 28 – 30 Ngô Quyền, Phường An Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh

Quyết định thành lập số 2836/QĐ-UB-NC ngày 05 tháng 6 năm 1997

Điện thoại: 0988.225.757

Website: nguyenbinhkhiem.edu.vn

Email: nguyenbinhkhiemschools@gmail.com

Địa chỉ trên Google Map

Trường THCS - THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm

Địa chỉ: 28 – 30 Ngô Quyền, Phường An Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh

Quyết định thành lập số 2836/QĐ-UB-NC ngày 05 tháng 6 năm 1997

Điện thoại: 0988.22.5757

Website: nguyenbinhkhiem.edu.vn

Email: nguyenbinhkhiemschools@gmail.com

Thông Tin Khác
Địa chỉ trên Google Map

Chủ đầu tư:
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG

Kết Nối Với Chúng Tôi
Chứng Nhận
DMCA.com Protection Status

.
.
KẾT NỐI NGAY