Câu Điều Kiện Trong Tiếng Anh: Cách Dùng – Phân Biệt Chuẩn

| 10 Lượt xem

Câu điều kiện là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp diễn tả các giả định, khả năng xảy ra hoặc những tình huống không có thật trong hiện tại và quá khứ.

Hiểu rõ ngữ pháp câu điều kiện sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong giao tiếp, viết học thuật và các kỳ thi.

Trong bài viết này, Trường THCS – THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm sẽ tổng hợp đầy đủ công thức, cách sử dụng các loại câu điều kiện, các loại câu điều kiện phổ biến như loại 0, 1, 2, 3 và câu điều kiện hỗn hợp, kèm ví dụ minh họa và bài tập có đáp án để người học dễ dàng ôn luyện và áp dụng.

Minh họa câu điều kiện loại 1
Minh họa câu điều kiện loại 1

1. Tất tần tật về câu điều kiện (Conditional sentences) trong tiếng Anh từ A đến Z

1.1 Câu điều kiện là gì?

Câu điều kiện Tiếng Anh (Conditional Sentences) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả mối quan hệ giữa một điều kiện và kết quả của điều kiện đó. Thông thường, câu điều kiện gồm hai phần: mệnh đề điều kiện (mệnh đề if) và mệnh đề chính thể hiện kết quả.

Tùy vào mức độ khả thi hoặc giả định của sự việc, các động từ trong hai mệnh đề sẽ được chia theo những thì khác nhau. Việc hiểu rõ khái niệm câu điều kiện giúp người học nắm vững cách diễn đạt các tình huống giả định, khả năng xảy ra hoặc các sự việc trái với thực tế trong giao tiếp tiếng Anh.

Định nghĩa câu điều kiện trong tiếng Anh
Định nghĩa câu điều kiện trong tiếng Anh

1.2 Vai trò trong tiếng Anh

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự kiện. Cấu trúc này thường được sử dụng để nói về những khả năng có thể xảy ra trong tương lai, các giả định không có thật trong hiện tại hoặc quá khứ, cũng như những lời khuyên và dự đoán.

Nhờ đó, câu điều kiện giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách logic và rõ ràng hơn. Trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết học thuật, việc sử dụng đúng câu điều kiện góp phần nâng cao độ chính xác và tính linh hoạt trong cách sử dụng tiếng Anh.

Vai trò trong tiếng Anh
Vai trò trong tiếng Anh

1.3 Các loại câu điều kiện

Trong tiếng Anh, câu điều kiện được chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên mức độ thực tế hoặc giả định của tình huống được đề cập. Bốn dạng phổ biến nhất gồm câu điều kiện loại 0, loại 1, loại 2 và loại 3. Mỗi loại có công thức ngữ pháp và cách sử dụng riêng, từ việc diễn tả sự thật hiển nhiên cho đến các tình huống giả định không xảy ra trong hiện tại hoặc quá khứ.

Ngoài ra, người học còn có thể gặp câu điều kiện hỗn hợp trong những trường hợp cần kết hợp các mốc thời gian khác nhau. Việc hiểu rõ từng loại giúp sử dụng tiếng Anh chính xác và hiệu quả hơn.

Các loại câu điều kiện
Các loại câu điều kiện

2. Câu điều kiện trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng, bài tập

2.1 Cấu trúc chung của câu điều kiện

Trong tiếng Anh, câu điều kiện thường được hình thành từ hai mệnh đề chính: mệnh đề điều kiện và mệnh đề kết quả. Mệnh đề điều kiện thường bắt đầu bằng từ “if”, dùng để nêu ra giả định hoặc điều kiện cần thiết để một sự việc xảy ra. Trong khi đó, mệnh đề chính diễn tả kết quả có thể xảy ra khi điều kiện được đáp ứng. Công thức tổng quát thường được thể hiện dưới dạng: If + mệnh đề điều kiện, mệnh đề kết quả. Hai mệnh đề này có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa logic giữa điều kiện và kết quả.

Cấu trúc câu điều kiện If
Cấu trúc câu điều kiện If

2.2 Cách chia thì trong câu điều kiện If và mệnh đề chính

Việc chia thì trong câu điều kiện phụ thuộc vào loại câu điều kiện và mức độ thực tế của sự việc được đề cập. Thông thường, mệnh đề If sử dụng các thì như hiện tại đơn, quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành, trong khi mệnh đề chính thường kết hợp với các động từ khuyết thiếu như will, would, could hoặc might.

Sự kết hợp giữa các thì này giúp diễn đạt rõ ràng mối quan hệ thời gian và khả năng xảy ra của sự việc. Việc nắm vững cách chia thì trong từng loại câu điều kiện giúp người học sử dụng cấu trúc ngữ pháp này chính xác và linh hoạt hơn trong giao tiếp.

Cách chia mệnh đề If
Cách chia mệnh đề If

3. Câu điều kiện – Công thức, cách dùng và các bài tập

3.1 Ví dụ cụ thể

Để hiểu rõ cách sử dụng câu điều kiện trong tiếng Anh, việc tham khảo các ví dụ cụ thể là rất quan trọng. Những ví dụ minh họa giúp người học nhận biết cách áp dụng công thức vào từng ngữ cảnh khác nhau trong giao tiếp và viết học thuật.

Chẳng hạn, câu If it rains, I will stay at home thể hiện một khả năng có thể xảy ra trong tương lai, trong khi If I were you, I would study harder lại diễn tả một lời khuyên trong tình huống giả định. Thông qua các ví dụ thực tế, người học có thể dễ dàng hiểu cách chia thì và sử dụng câu điều kiện loại If một cách chính xác.

Câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 3
Câu điều kiện loại 3

3.2 Bảng công thức

Việc hệ thống hóa kiến thức thông qua bảng công thức câu điều kiện giúp người học dễ dàng ghi nhớ và phân biệt từng loại cấu trúc. Thông thường, bảng công thức sẽ tóm tắt các dạng câu điều kiện phổ biến như loại 0, loại 1, loại 2 và loại 3, kèm theo cấu trúc mệnh đề If và mệnh đề chính tương ứng.

Nhờ cách trình bày khoa học và trực quan, người học có thể nhanh chóng nắm bắt sự khác biệt về thì của động từ và ý nghĩa sử dụng trong từng trường hợp. Đây là phương pháp hiệu quả giúp củng cố kiến thức ngữ pháp một cách có hệ thống.

Bảng tóm tắt công thức câu điều kiện
Bảng tóm tắt công thức câu điều kiện

3.3 Tình huống sử dụng

Trong thực tế, câu điều kiện được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau để diễn đạt giả định, dự đoán hoặc kết quả của một điều kiện nhất định. Người nói có thể sử dụng câu điều kiện để đưa ra lời khuyên, thể hiện mong muốn, dự đoán tương lai hoặc phân tích những tình huống giả định trong quá khứ.

Chẳng hạn, câu điều kiện loại 1 thường được dùng để nói về khả năng có thể xảy ra, trong khi câu điều kiện loại 2 và loại 3 lại phù hợp với các giả định không có thật. Việc hiểu rõ từng tình huống giúp người học áp dụng cấu trúc này linh hoạt và tự nhiên hơn.

Các tình huống sử dụng câu điều kiện trong tiếng Anh
Các tình huống sử dụng câu điều kiện trong tiếng Anh

4. Câu điều kiện: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án

4.1 Luyện tập

Việc luyện tập câu điều kiện đóng vai trò quan trọng trong quá trình ghi nhớ và vận dụng kiến thức ngữ pháp tiếng Anh. Thông qua các dạng bài tập như điền động từ đúng thì, hoàn thành câu hoặc viết lại câu theo cấu trúc câu điều kiện, người học có cơ hội củng cố lại công thức và cách sử dụng của từng loại câu.

Quá trình luyện tập thường xuyên không chỉ giúp người học hiểu rõ sự khác biệt giữa các dạng câu điều kiện mà còn nâng cao khả năng phản xạ khi sử dụng trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Bài tập câu điều kiện trong tiếng Anh
Bài tập câu điều kiện trong tiếng Anh

4.2 Kiểm tra kiến thức

Sau khi hoàn thành phần luyện tập, việc kiểm tra kiến thức giúp người học đánh giá mức độ hiểu bài và khả năng áp dụng cấu trúc câu điều kiện vào thực tế. Các bài kiểm tra thường được thiết kế với nhiều dạng câu hỏi khác nhau nhằm giúp người học nhận diện chính xác loại câu điều kiện và cách chia động từ phù hợp.

Thông qua quá trình tự đánh giá này, người học có thể xác định được những phần kiến thức còn chưa vững để tiếp tục ôn tập và cải thiện kỹ năng sử dụng ngữ pháp tiếng Anh.

Kiểm tra tính đúng/ sai để ghi nhớ kiến thức sâu hơn
Kiểm tra tính đúng/ sai để ghi nhớ kiến thức sâu hơn

4.3 Xem đáp án

Phần xem đáp án giúp người học đối chiếu kết quả sau khi hoàn thành các bài tập câu điều kiện. Thông qua việc so sánh đáp án đúng với bài làm của mình, người học có thể nhận ra những lỗi sai thường gặp như chia sai thì động từ hoặc sử dụng sai cấu trúc câu điều kiện.

Ngoài việc cung cấp đáp án chính xác, phần này còn hỗ trợ người học hiểu rõ hơn về cách áp dụng công thức trong từng ngữ cảnh cụ thể. Nhờ đó, quá trình học ngữ pháp trở nên hiệu quả hơn và giúp người học nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chính xác.

Kiểm tra đáp án giúp nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức
Kiểm tra đáp án giúp nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức

5. Tất tần tật về 4 loại câu điều kiện

Câu điều kiện thường được chia thành bốn loại cơ bản gồm các dạng câu điều kiện trong tiếng Anh như: câu điều kiện loại 0, loại 1, loại 2 và loại 3. Mỗi loại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau, phản ánh mức độ thực tế hoặc giả định của sự việc được đề cập.

Câu điều kiện loại 0 thường diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên, trong khi loại 1 nói về khả năng có thể xảy ra trong tương lai. Ngược lại, các câu điều kiện trong tiếng Anh như loại 2 và loại 3 được dùng để diễn đạt các tình huống giả định không có thật ở hiện tại hoặc trong quá khứ.

Bốn loại câu điều kiện trong tiếng Anh
Bốn loại câu điều kiện trong tiếng Anh

6. Câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3 trong tiếng Anh – Công thức, cách dùng và bài tập

6.1 Cấu trúc

Mỗi loại câu điều kiện trong tiếng Anh đều có cấu trúc riêng, phản ánh mối quan hệ giữa điều kiện và kết quả trong từng ngữ cảnh. Thông thường, câu điều kiện được hình thành từ hai mệnh đề: mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng if và mệnh đề chính diễn tả kết quả.

Câu điều kiện loại 0 sử dụng thì hiện tại đơn cho cả hai mệnh đề; loại 1 kết hợp hiện tại đơn và will; loại 2 sử dụng quá khứ đơn và would; trong khi loại 3 dùng quá khứ hoàn thành và would have. Việc nắm rõ cấu trúc của từng loại giúp người học chia động từ chính xác và sử dụng câu điều kiện đúng ngữ pháp.

Minh họa cấu trúc 3 loại If câu điều kiện trong tiếng Anh
Minh họa cấu trúc 3 loại If câu điều kiện trong tiếng Anh

6.2 Ý nghĩa

Mỗi loại câu điều kiện mang một ý nghĩa riêng, thể hiện mức độ thực tế hoặc giả định của tình huống được đề cập. Câu điều kiện loại 0 thường diễn tả những sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên. Câu điều kiện loại 1 được dùng để nói về những khả năng có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Trong khi đó, câu điều kiện loại 2 và loại 3 lại diễn tả các giả định không có thật, lần lượt liên quan đến hiện tại và quá khứ. Việc hiểu rõ ý nghĩa của các loại if giúp người học lựa chọn cấu trúc phù hợp khi diễn đạt ý tưởng trong tiếng Anh.

Ý nghĩa của câu điều kiện trong tiếng Anh
Ý nghĩa của câu điều kiện trong tiếng Anh

6.3 Ví dụ

Các ví dụ câu điều kiện giúp người học hiểu rõ hơn cách áp dụng công thức vào từng ngữ cảnh cụ thể. Chẳng hạn, câu If you heat water to 100°C, it boils minh họa cho câu điều kiện loại 0 khi nói về một quy luật tự nhiên.

Câu If it rains tomorrow, we will cancel the trip thể hiện khả năng có thể xảy ra trong tương lai, thuộc câu điều kiện loại 1. Ngoài ra, câu If I were you, I would study harder là ví dụ của câu điều kiện loại 2, còn If she had studied harder, she would have passed the exam minh họa cho câu điều kiện loại 3.

Ví dụ khác minh họa câu điều kiện loại 3 trong tiếng Anh
Ví dụ khác minh họa câu điều kiện loại 3 trong tiếng Anh

6.4 Bài tập

Để nắm vững cách sử dụng câu điều kiện loại 0, 1, 2, 3, người học cần luyện tập thông qua nhiều dạng bài tập khác nhau. Các bài tập phổ biến bao gồm chia động từ đúng thì, hoàn thành câu với cấu trúc điều kiện phù hợp, hoặc viết lại câu theo dạng câu điều kiện.

Những dạng bài này giúp người học củng cố kiến thức về công thức, ý nghĩa và cách chia thì trong từng loại câu. Thông qua quá trình luyện tập và kiểm tra đáp án, người học có thể phát hiện lỗi sai và cải thiện khả năng sử dụng câu điều kiện trong giao tiếp cũng như trong bài viết tiếng Anh.

Bài tập minh hoạ cho câu điều kiện loại 1
Bài tập minh hoạ cho câu điều kiện loại 1

7. Dấu hiệu nhận biết các loại câu điều kiện

7.1 Thì của động từ

Một trong những cách hiệu quả để nhận biết các loại câu điều kiện là dựa vào thì của động từ trong mệnh đề If và mệnh đề chính. Câu điều kiện loại 0 thường sử dụng thì hiện tại đơn cho cả hai mệnh đề để diễn tả sự thật hiển nhiên.

Câu điều kiện loại 1 kết hợp hiện tại đơn ở mệnh đề If và will ở mệnh đề chính nhằm nói về khả năng xảy ra trong tương lai. Trong khi đó, câu điều kiện loại 2 sử dụng quá khứ đơn và would, còn loại 3 dùng quá khứ hoàn thành và would have để diễn tả các giả định không có thật.

Nhận diện thì trong câu điều kiện
Nhận diện thì trong câu điều kiện

7.2 Ngữ cảnh sử dụng

Bên cạnh dấu hiệu về thì, ngữ cảnh sử dụng cũng giúp người học nhận biết từng loại câu điều kiện một cách nhanh chóng. Câu điều kiện loại 0 thường được dùng khi nói về quy luật tự nhiên hoặc sự thật mang tính hiển nhiên.

Câu điều kiện loại 1 xuất hiện khi đề cập đến những khả năng có thể xảy ra trong tương lai. Trong khi đó, câu điều kiện loại 2 thường diễn tả các giả định không có thật ở hiện tại hoặc dùng để đưa ra lời khuyên. Câu điều kiện loại 3 lại được dùng khi nói về những tình huống giả định hoặc tiếc nuối liên quan đến quá khứ.

Ngữ cảnh sử dụng câu điều kiện
Ngữ cảnh sử dụng câu điều kiện

7.3 Từ khóa thường gặp

Một số từ khóa thường gặp cũng giúp người học nhận diện nhanh các loại câu điều kiện trong tiếng Anh. Ví dụ, những cụm từ như always, when, whenever thường xuất hiện trong câu điều kiện loại 0 để nói về sự thật hiển nhiên.

Trong câu điều kiện loại 1, các từ như tomorrow, next week hoặc in the future thường được sử dụng để chỉ khả năng xảy ra trong tương lai. Đối với câu điều kiện loại 2 và loại 3, các cụm từ như if I were you, wish, had known hoặc would have thường xuất hiện, cho thấy tính giả định của sự việc.

Từ khóa thường gặp trong câu điều kiện
Từ khóa thường gặp trong câu điều kiện

8. Cách phân biệt và cách làm câu điều kiện loại 1, 2 và 3

8.1 Loại 1 và loại 2

Để phân biệt câu điều kiện loại 1 và loại 2, người học cần chú ý đến mức độ khả thi của sự việc được đề cập. Câu điều kiện loại 1 được dùng khi nói về một tình huống có khả năng xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.

Ngược lại, câu điều kiện loại 2 diễn tả một giả định không có thật hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại. Về cấu trúc, loại 1 thường sử dụng hiện tại đơn trong mệnh đề If và will trong mệnh đề chính, trong khi loại 2 sử dụng quá khứ đơn và would để thể hiện tính giả định của sự việc.

Minh hoạ phân biệt câu điều kiện loại 1 và loại 2
Minh họa phân biệt câu điều kiện loại 1 và loại 2

8.2 Loại 2 và loại 3

Sự khác biệt giữa câu điều kiện loại 2 và loại 3 nằm ở thời điểm xảy ra của giả định. Câu điều kiện loại 2 thường đề cập đến những tình huống giả định không có thật trong hiện tại hoặc tương lai.

Trong khi đó, câu điều kiện loại 3 lại dùng để nói về những giả định không xảy ra trong quá khứ, thường mang ý nghĩa tiếc nuối hoặc suy đoán về kết quả có thể đã xảy ra.

Về mặt cấu trúc, loại 2 sử dụng quá khứ đơn trong mệnh đề If, còn loại 3 sử dụng quá khứ hoàn thành kết hợp với would have trong mệnh đề chính.

Minh hoạ phân biệt câu điều kiện loại 2 và loại 3
Minh họa phân biệt câu điều kiện loại 2 và loại 3

8.3 Hiện tại giả định và quá khứ giả định

Trong câu điều kiện, việc phân biệt giữa giả định ở hiện tại và giả định ở quá khứ là yếu tố quan trọng giúp người học lựa chọn cấu trúc phù hợp. Giả định ở hiện tại thường được diễn đạt bằng câu điều kiện loại 2, dùng để nói về những tình huống trái với thực tế hiện tại.

Ngược lại, giả định ở quá khứ được thể hiện bằng câu điều kiện loại 3, dùng để nói về những sự việc đã không xảy ra trong quá khứ. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học diễn đạt chính xác hơn các tình huống giả định trong tiếng Anh.

Câu giả định trong câu điều kiện If
Câu giả định trong câu điều kiện If

9. Lỗi thường gặp khi sử dụng câu điều kiện

9.1 Sai thì động từ

Một trong những lỗi phổ biến khi sử dụng câu điều kiện là chia sai thì của động từ trong mệnh đề If hoặc mệnh đề chính. Mỗi loại câu điều kiện có quy tắc chia thì riêng, vì vậy nếu người học không nắm vững cấu trúc sẽ dễ dẫn đến việc kết hợp sai giữa các thì.

Ví dụ, trong câu điều kiện loại 1, mệnh đề If phải dùng hiện tại đơn, trong khi mệnh đề chính thường dùng will. Việc nhầm lẫn thì của động từ có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu, khiến người nghe hoặc người đọc khó hiểu nội dung được truyền đạt.

Lỗi thường gặp phổ biến trong câu điều kiện
Lỗi thường gặp phổ biến trong câu điều kiện

9.2 Nhầm giữa would và will

Việc nhầm lẫn giữa “would” và “will” cũng là lỗi thường gặp khi học câu điều kiện. Thông thường, will được sử dụng trong câu điều kiện loại 1 để nói về khả năng có thể xảy ra trong tương lai.

Ngược lại, would thường xuất hiện trong câu điều kiện loại 2 và loại 3 để diễn tả những giả định không có thật hoặc khó xảy ra.

Khi sử dụng sai hai trợ động từ này, câu văn có thể mất đi ý nghĩa chính xác về mức độ khả thi của sự việc. Vì vậy, người học cần chú ý đến loại câu điều kiện trước khi lựa chọn trợ động từ phù hợp.

Phân biệt giữa will và would
Phân biệt giữa will và would

9.3 Dùng sai mệnh đề If

Một lỗi phổ biến khác khi sử dụng câu điều kiện là đặt sai cấu trúc trong mệnh đề If. Trong nhiều trường hợp, người học có xu hướng sử dụng will trong mệnh đề If của câu điều kiện loại 1, trong khi quy tắc ngữ pháp yêu cầu sử dụng hiện tại đơn.

Ví dụ, câu If it will rain, we will stay at home là không chính xác; dạng đúng phải là If it rains, we will stay at home. Việc sử dụng sai mệnh đề điều kiện không chỉ ảnh hưởng đến tính chính xác của câu mà còn khiến cấu trúc ngữ pháp trở nên thiếu tự nhiên.

Lỗi sai trong mệnh đề If
Lỗi sai trong mệnh đề If

9.4 Nhầm lẫn mixed conditional

Cách học câu điều kiện hỗn hợp – câu điều kiện loại 4 (Mixed Conditional), đây là câu điều kiện mở rộng thường gây khó khăn cho người học vì kết hợp giữa các mốc thời gian khác nhau. Nhiều người dễ nhầm lẫn giữa cấu trúc của câu điều kiện loại 2 và loại 3 khi sử dụng dạng câu này.

Ví dụ, khi muốn diễn tả một điều kiện không xảy ra trong quá khứ nhưng ảnh hưởng đến hiện tại, người học cần sử dụng quá khứ hoàn thành ở mệnh đề If và would ở mệnh đề chính. Nếu không nắm rõ quy tắc này, câu văn dễ bị sai về thì và làm mất đi ý nghĩa logic của tình huống giả định.

Nhầm lẫn câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện loại 4)
Nhầm lẫn câu điều kiện hỗn hợp (điều kiện loại 4)

===============================
Trường THCS & THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm
Address: 28-30 Ngô Quyền, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0988.22.5757 hoặc 0287.300.1018
Website: https://nguyenbinhkhiem.edu.vn/
Zalo: https://zalo.me/3374931358016446774
Facebook: https://www.facebook.com/nguyenbinhkhiem.edu.vn/
Youtube: https://www.youtube.com/@NguyenBinhKhiemSchool
Tiktok: https://www.tiktok.com/@nguyenbinhkhiemschools
Instagram: https://www.instagram.com/nguyenbinhkhiemschool/
Maps: https://maps.app.goo.gl/rYT657qCtbKvFNRG8
Email: nguyenbinhkhiemschools@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Kết nối với chúng tôi
Nguyen Binh Khiem School

Địa chỉ: 28 – 30 Ngô Quyền, Phường An Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh

Quyết định thành lập số 2836/QĐ-UB-NC ngày 05 tháng 6 năm 1997

Điện thoại: 0988.225.757

Website: nguyenbinhkhiem.edu.vn

Email: nguyenbinhkhiemschools@gmail.com

Địa chỉ trên Google Map

Trường THCS - THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm

Địa chỉ: 28 – 30 Ngô Quyền, Phường An Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh

Quyết định thành lập số 2836/QĐ-UB-NC ngày 05 tháng 6 năm 1997

Điện thoại: 0988.22.5757

Website: nguyenbinhkhiem.edu.vn

Email: nguyenbinhkhiemschools@gmail.com

Thông Tin Khác
Địa chỉ trên Google Map

Chủ đầu tư:
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG

Kết Nối Với Chúng Tôi
Chứng Nhận
DMCA.com Protection Status

.
.
KẾT NỐI NGAY