Động từ là gì? Phân loại, cách dùng và ví dụ dễ hiểu

| 2 Lượt xem

Động từ là gì là một trong những nền tảng ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh, xuất hiện ở hầu hết mọi câu giao tiếp, bài thi và kỹ năng học thuật. Hiểu rõ động từ giúp người học sử dụng câu đúng ngữ pháp, chia thì chính xác và nâng cao khả năng Speaking, Writing hiệu quả.

Trong bài viết này, trường Nguyễn Bỉnh Khiêm sẽ giúp bạn khám phá đầy đủ kiến thức về verb trong tiếng Anh như khái niệm, vị trí, các loại động từ, cách chia động từ, phrasal verbs, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án chi tiết để dễ dàng ghi nhớ và áp dụng thực tế.

I. Động từ trong tiếng Anh là gì?

Động từ trong tiếng Anh (Verb) là một trong những thành phần quan trọng nhất trong câu, dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình của con người, sự vật và hiện tượng. Trong ngữ pháp tiếng Anh, hầu hết mọi câu hoàn chỉnh đều cần có động từ để truyền tải ý nghĩa rõ ràng. Động từ không chỉ giúp người học mô tả hành động như “run”, “study”, “eat” mà còn thể hiện cảm xúc, suy nghĩ và trạng thái như “love”, “know”, “feel”. Việc hiểu rõ động từ giúp người học xây dựng câu đúng ngữ pháp, cải thiện kỹ năng giao tiếp và nâng cao khả năng đọc hiểu tiếng Anh hiệu quả hơn.

Động từ trong tiếng Anh là gì.
Động từ trong tiếng Anh là gì.

1. Verb là gì?

Verb là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ “động từ” – từ loại biểu thị hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của chủ ngữ trong câu. Đây là trung tâm ngữ pháp giúp câu văn trở nên hoàn chỉnh và có nghĩa. Một động từ có thể mô tả hành động cụ thể như “write”, “speak”, “play” hoặc trạng thái như “seem”, “become”, “understand”.

Trong tiếng Anh, động từ còn thay đổi hình thức theo thì, chủ ngữ và ngữ cảnh sử dụng. Vì vậy, verb được xem là nền tảng quan trọng mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững trước khi học sâu hơn về cấu trúc câu và kỹ năng giao tiếp.

Verb là gì
Verb là gì

2. Vai trò của động từ trong câu tiếng Anh

Trong câu tiếng Anh, động từ giữ vai trò trung tâm vì nó quyết định hành động, trạng thái và ý nghĩa chính của câu. Động từ thường đứng sau chủ ngữ và giúp xác định thì của câu như hiện tại, quá khứ hay tương lai. Ngoài chức năng làm vị ngữ, động từ còn kết hợp với trợ động từ, trạng từ hoặc tân ngữ để tạo nên nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau.

Một câu thiếu động từ thường không thể diễn đạt trọn vẹn nội dung. Việc hiểu rõ vai trò của động từ giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong cả viết học thuật, giao tiếp hằng ngày và các kỳ thi như IELTS hoặc TOEIC.

Vai trò của động từ trong câu tiếng Anh.
Vai trò của động từ trong câu tiếng Anh.

3. Ví dụ về động từ trong tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp và học tập hằng ngày. Một số động từ chỉ hành động quen thuộc gồm: “run” (chạy), “study” (học), “eat” (ăn), “play” (chơi). Ví dụ: “She studies English every day” – cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.

Ngoài ra còn có động từ chỉ trạng thái như “love” (yêu thích), “know” (biết), “feel” (cảm thấy). Ví dụ: “I feel happy today” – hôm nay tôi cảm thấy vui vẻ. Thông qua các ví dụ thực tế, người học sẽ dễ dàng nhận biết cách sử dụng động từ trong câu và ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn.

II. Dấu hiệu nhận biết động từ trong tiếng Anh

1. Nhận biết qua vị trí trong câu

Một trong những cách dễ nhất để nhận biết động từ trong tiếng Anh là quan sát vị trí của từ trong câu. Thông thường, động từ đứng sau chủ ngữ và đóng vai trò diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể. Trong câu khẳng định, động từ thường xuất hiện trước tân ngữ hoặc bổ ngữ,

Ví dụ: “She studies English every day.” Ngoài ra, trong câu hỏi và câu phủ định, động từ thường đi sau trợ động từ như do, does, did, is, are hoặc have. Việc hiểu rõ vị trí của động từ giúp người học xác định nhanh cấu trúc ngữ pháp và hạn chế sai sót khi làm bài tập tiếng Anh.

2. Nhận biết qua hậu tố thường gặp

Nhiều động từ trong tiếng Anh có các hậu tố đặc trưng giúp người học dễ dàng nhận biết và ghi nhớ. Một số hậu tố phổ biến thường gặp gồm “-ize”, “-fy”, “-en” hoặc “-ate” như realize, simplify, strengthen hay communicate. Những hậu tố này thường mang ý nghĩa chỉ hành động hoặc quá trình biến đổi của sự vật, hiện tượng.

Tuy nhiên, không phải mọi từ có các hậu tố trên đều là động từ, vì vậy người học cần kết hợp với ngữ cảnh và vị trí trong câu để xác định chính xác. Ghi nhớ các hậu tố thường gặp sẽ giúp tăng tốc độ làm bài đọc hiểu và bài tập ngữ pháp tiếng Anh.

3. Phân biệt động từ với danh từ và tính từ

Trong tiếng Anh, nhiều từ có thể gây nhầm lẫn giữa động từ, danh từ và tính từ do hình thức khá giống nhau. Để phân biệt chính xác, người học cần dựa vào chức năng và vị trí của từ trong câu. Động từ thường diễn tả hành động hoặc trạng thái, danh từ dùng để gọi tên người, sự vật, còn tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ, từ “beauty” là danh từ, “beautiful” là tính từ và “beautify” là động từ. Ngoài ra, động từ thường có thể chia theo thì hoặc đi cùng trợ động từ, trong khi danh từ và tính từ thì không. Việc phân biệt đúng từ loại giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.

Phân biệt động từ với danh từ và tính từ.
Phân biệt động từ với danh từ và tính từ.

4. Mẹo nhận biết động từ nhanh trong bài tập ngữ pháp

Khi làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh, người học có thể áp dụng một số mẹo đơn giản để nhận biết động từ nhanh và chính xác hơn. Trước tiên, hãy xác định chủ ngữ trong câu vì động từ thường đi kèm để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ đó. Tiếp theo, chú ý các dấu hiệu như trợ động từ, trạng từ chỉ tần suất hoặc cấu trúc thì để tìm động từ chính.

Ngoài ra, nếu một từ có thể chia theo thì hoặc thêm “-ing”, “-ed”, khả năng cao đó là động từ. Việc luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài khác nhau sẽ giúp phản xạ nhận biết động từ trở nên nhanh và hiệu quả hơn.

Mẹo nhận biết động từ nhanh trong bài tập ngữ pháp
Mẹo nhận biết động từ nhanh trong bài tập ngữ pháp-

III. Vị trí của động từ trong tiếng Anh

1. Vị trí của động từ trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định tiếng Anh, động từ thường đứng sau chủ ngữ và giữ vai trò trung tâm biểu đạt hành động hoặc trạng thái của câu. Đây là cấu trúc cơ bản nhất mà người học cần nắm vững để xây dựng câu đúng ngữ pháp. Với động từ thường, cấu trúc phổ biến là Subject + Verb + Object, ví dụ: “She studies English every day.”

Trong khi đó, với động từ “to be”, động từ sẽ đứng ngay sau chủ ngữ như: “He is a doctor.” Việc xác định đúng vị trí của động từ giúp câu văn rõ nghĩa, tự nhiên và hạn chế lỗi sai khi giao tiếp hoặc làm bài thi tiếng Anh.

Cấu trúc Cấu trúc 
Động từ thường : S + V + O“She studies English every day.”
Động từ tobe : S + BE ( am/is/are) + N/ AdjHe is a doctor 

2. Vị trí của động từ trong câu phủ định

Trong câu phủ định tiếng Anh, động từ thường đi kèm với trợ động từ để tạo nghĩa phủ định. Với động từ thường, người học cần sử dụng “do/does/did + not” trước động từ nguyên mẫu, ví dụ: “They do not like coffee.” Riêng với động từ “to be” hoặc động từ khiếm khuyết, từ phủ định “not” được đặt trực tiếp phía sau động từ như: “She is not tired” hoặc “You cannot park here.”

Đây là kiến thức quan trọng vì nhiều người học thường đặt sai vị trí của “not” hoặc quên trợ động từ. Hiểu rõ cấu trúc phủ định sẽ giúp sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Cấu trúc Ví dụ
Động từ thường:  S + do/does/did + not + VoThey do not like coffee
Động từ tobe: S+ am/is/are + not + N/ AdjShe is not tired
Động từ khiếm khuyết: S + can/ must / should/ will + VoYou cannot park here.

3. Vị trí của động từ trong câu nghi vấn

Trong câu nghi vấn tiếng Anh, vị trí của động từ thường thay đổi để tạo thành cấu trúc câu hỏi. Với động từ thường, trợ động từ “do/does/did” sẽ được đưa lên trước chủ ngữ, ví dụ: “Do you play football?” Đối với động từ “to be”, động từ sẽ đảo lên trước chủ ngữ như: “Are they students?”

Trong khi đó, động từ khiếm khuyết cũng đứng đầu câu hỏi, chẳng hạn: “Can she swim?” Việc nắm chắc quy tắc đảo trợ động từ giúp người học đặt câu hỏi đúng ngữ pháp, cải thiện kỹ năng giao tiếp và tránh những lỗi phổ biến trong bài thi tiếng Anh.

Cấu trúc Ví dụ 
Động từ thường: Do/ does/ did + S + Vo ?Do you play football? 
Động từ tobe: Am / is/ are + S ?Are they students ? 
Động từ khiếm khuyết: Can/ could/ should/ may/… + S + V0Can she swim?

4. Những lỗi thường gặp về vị trí động từ

Một trong những lỗi phổ biến nhất khi học tiếng Anh là đặt sai vị trí của động từ trong câu. Người học thường quên thêm trợ động từ trong câu phủ định và nghi vấn hoặc đặt trạng từ sai vị trí làm câu thiếu tự nhiên. Ví dụ, nhiều người viết “She not likes coffee” thay vì “She does not like coffee.”

Ngoài ra, lỗi đảo động từ không đúng trong câu hỏi cũng xuất hiện khá thường xuyên ở người mới học. Để hạn chế sai sót, người học nên luyện tập theo từng cấu trúc câu cụ thể và thường xuyên đặt câu với nhiều dạng động từ khác nhau để hình thành phản xạ ngữ pháp chính xác.

Những lỗi thường gặp về vị trí động từ.
Những lỗi thường gặp về vị trí động từ.

IV. Phân loại động từ trong tiếng Anh

1. Động từ chính (Main Verbs)

Động từ chính (Main Verbs) là loại động từ quan trọng nhất trong câu tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ. Đây là thành phần trung tâm giúp người đọc và người nghe hiểu được nội dung chính mà câu muốn truyền đạt. Động từ chính có thể đứng một mình hoặc kết hợp với trợ động từ để tạo thành nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau.

Ví dụ trong câu “She studies English every day”, từ “studies” là động từ chính vì nó thể hiện hành động học tập của chủ ngữ. Việc nắm vững động từ chính giúp người học xây dựng câu đúng ngữ pháp và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

2. Trợ động từ (Auxiliary Verbs)

Trợ động từ (Auxiliary Verbs) là những động từ hỗ trợ động từ chính nhằm tạo thành các cấu trúc ngữ pháp như thì, câu phủ định, câu nghi vấn hoặc câu bị động trong tiếng Anh. Các trợ động từ phổ biến gồm “be”, “do” và “have”.

Ví dụ, trong câu “She is studying English”, từ “is” đóng vai trò trợ động từ giúp hình thành thì hiện tại tiếp diễn. Ngoài chức năng ngữ pháp, trợ động từ còn giúp câu văn rõ nghĩa và chính xác hơn về thời gian hoặc trạng thái hành động. Đây là nhóm kiến thức nền tảng quan trọng mà người học cần nắm chắc để tránh các lỗi sai phổ biến khi chia động từ hoặc đặt câu hỏi trong tiếng Anh.

3. Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs)

Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs) là nhóm động từ dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc dự đoán trong tiếng Anh. Một số động từ khiếm khuyết thường gặp gồm “can”, “could”, “may”, “might”, “must”, “should” và “will”. Khác với động từ thông thường, modal verbs luôn đi kèm động từ nguyên mẫu không “to”.

Ví dụ: “You should study harder” thể hiện lời khuyên dành cho người nghe. Việc sử dụng đúng động từ khiếm khuyết giúp câu nói trở nên tự nhiên, lịch sự và phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp. Đây cũng là nhóm ngữ pháp xuất hiện rất nhiều trong các bài thi IELTS, TOEIC và giao tiếp thực tế hằng ngày.

V. Phân biệt động từ thường và trợ động từ

1. Động từ thường là gì?

Động từ thường (Ordinary Verbs/Main Verbs) là những động từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ trong câu. Đây là nhóm động từ mang ý nghĩa chính và xuất hiện phổ biến trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Anh. Động từ thường có thể chỉ hoạt động như “run”, “study”, “write” hoặc trạng thái như “love”, “understand”, “believe”.

Trong câu, chúng thường đứng sau chủ ngữ và có thể thay đổi theo thì, ngôi hoặc dạng câu. Việc nắm chắc động từ thường giúp người học xây dựng câu đúng ngữ pháp và diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tự nhiên hơn trong cả văn viết lẫn giao tiếp hằng ngày.

2. Trợ động từ là gì?

Trợ động từ (Auxiliary Verbs) là những động từ có chức năng hỗ trợ động từ chính để tạo thành các cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh trong tiếng Anh. Các trợ động từ phổ biến gồm “be”, “do” và “have”. Chúng được dùng để tạo câu phủ định, câu nghi vấn hoặc diễn tả các thì như hiện tại hoàn thành, tiếp diễn và bị động. Khác với động từ thường, trợ động từ không mang ý nghĩa hành động chính mà đóng vai trò bổ trợ về mặt ngữ pháp.

Ví dụ trong câu “She is studying English”, từ “is” là trợ động từ giúp hình thành thì hiện tại tiếp diễn. Hiểu đúng trợ động từ giúp người học tránh lỗi sai cơ bản khi chia động từ và đặt câu.

3. Cách dùng trong câu hỏi và câu phủ định

Trong tiếng Anh, trợ động từ đóng vai trò quan trọng khi tạo câu hỏi và câu phủ định. Với động từ thường ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn, người học cần sử dụng “do/does/did” để hỗ trợ. Ví dụ: “Do you like music?” hoặc “She does not play tennis.”

Trong khi đó, các động từ “be”, “have” hoặc động từ khuyết thiếu như “can”, “must” có thể tự đứng đầu câu hỏi hoặc thêm “not” để tạo phủ định mà không cần trợ động từ khác. Đây là phần kiến thức khiến nhiều người học nhầm lẫn, đặc biệt khi giao tiếp hoặc làm bài thi ngữ pháp. Vì vậy, cần luyện tập thường xuyên để sử dụng đúng cấu trúc trong từng ngữ cảnh cụ thể.

4. Ví dụ minh họa dễ hiểu

Việc phân biệt động từ thường và trợ động từ sẽ dễ dàng hơn khi quan sát qua ví dụ thực tế. Trong câu “I play football every weekend”, từ “play” là động từ thường vì nó diễn tả hành động chính của chủ ngữ. Tuy nhiên, ở câu “Do you play football every weekend?”, từ “do” là trợ động từ dùng để tạo câu hỏi, còn “play” vẫn là động từ chính.

Tương tự, trong câu “She is reading a book”, “is” là trợ động từ hỗ trợ cho động từ chính “reading” để tạo thì hiện tại tiếp diễn. Qua các ví dụ này, người học có thể nhận biết rõ chức năng khác nhau của từng loại động từ trong câu tiếng Anh.

VI. Phân loại động từ theo đặc điểm sử dụng

1. Nội động từ và ngoại động từ

Trong tiếng Anh, nội động từ (Intransitive Verbs) là những động từ không cần tân ngữ đi kèm mà câu vẫn đủ nghĩa, chẳng hạn như: sleep, arrive, laugh, happen… Ví dụ: “She laughed loudly.” Ngược lại, ngoại động từ (Transitive Verbs) là những động từ bắt buộc phải có tân ngữ để hoàn chỉnh ý nghĩa, ví dụ: make, buy, read, watch…

Trong câu “He bought a new laptop”, cụm “a new laptop” chính là tân ngữ của động từ “bought”. Việc phân biệt nội động từ và ngoại động từ giúp người học tránh lỗi thiếu hoặc thừa tân ngữ khi viết và giao tiếp tiếng Anh, đồng thời hỗ trợ tốt cho kỹ năng đọc hiểu và làm bài ngữ pháp.

Nội động từ và ngoại động từ.
Nội động từ và ngoại động từ.

2. Động từ có quy tắc và bất quy tắc

Động từ có quy tắc (Regular Verbs) là những động từ được chia theo nguyên tắc cố định khi chuyển sang quá khứ hoặc quá khứ phân từ bằng cách thêm “-ed”, ví dụ: play → played, work → worked. Trong khi đó, động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) không tuân theo quy tắc này và có hình thức biến đổi riêng như: go → went → gone, eat → ate → eaten. Đây là nhóm kiến thức quan trọng vì động từ bất quy tắc xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp, bài thi IELTS và các kỳ kiểm tra tiếng Anh. Người học nên ghi nhớ động từ theo nhóm và luyện đặt câu thường xuyên để tăng phản xạ sử dụng đúng dạng động từ trong từng thì.

Động từ nguyên mẫu Quá khứ đơn Quá khứ phân từ 
workworkedworked
playplayedplayed
cleancleanedcleaned
openopenedopened
watchwatchedwatched
wantwantedwanted
learnlearnedlearned
helphelpedhelped
studystudiedstudied

ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Động từ nguyên mẫu Quá khứ đơnQuá khứ phân từ Nghĩa 
bewas / werebeenthì , là
beginbeganbegunbắt đầu
breakbrokebrokenlàm vỡ
bringbroughtbroughtmang đến
buyboughtboughtmua
comecamecameđến
dodiddonelàm
drinkdrankdrunkuống
eatateeatenăn
findfoundfoundtìm thấy
getgotgot/ gottennhận được
gowentgoneđi
knowknewknownbiết
makemademadelàm, chế tạo
readraedreadđọc
runranrunchạy
seesawseennhìn thấy
speakspokespokennói
taketooktakenlấy
writewrotewrittenviết

3. Động từ chỉ hành động và động từ chỉ trạng thái

Động từ chỉ hành động (Action Verbs) dùng để diễn tả các hoạt động cụ thể của người hoặc sự vật như: run, write, study, dance… Đây là nhóm động từ xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Ngược lại, động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs) diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức hoặc trạng thái tồn tại như: know, believe, love, understand… Điểm đặc biệt là nhiều động từ trạng thái thường không dùng ở thì tiếp diễn. Ví dụ, người bản ngữ nói “I understand you” thay vì “I am understanding you”. Việc nắm rõ hai nhóm động từ này giúp người học sử dụng thì chính xác hơn, tránh lỗi ngữ pháp và diễn đạt tự nhiên hơn trong cả văn viết lẫn giao tiếp.

Động từ chỉ hành động và động từ chỉ trạng thái
Động từ chỉ hành động và động từ chỉ trạng thái

VII. Cách chia động từ trong tiếng Anh

Động từ là thành phần quan trọng quyết định tính chính xác của câu trong tiếng Anh. Việc chia động từ đúng giúp người học diễn đạt chính xác thời gian, chủ thể và ý nghĩa của hành động. Đây cũng là một trong những kiến thức ngữ pháp nền tảng xuất hiện thường xuyên trong bài thi học thuật, giao tiếp và IELTS. Để sử dụng động từ hiệu quả, người học cần nắm vững cách chia theo thì, theo chủ ngữ cũng như các quy tắc biến đổi phổ biến như thêm “s”, “ed”, “ing”. Ngoài ra, hiểu rõ những lỗi thường gặp sẽ giúp hạn chế sai sót và cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Cách chia động từ trong tiếng Anh.
Cách chia động từ trong tiếng Anh.

1. Chia động từ theo thì

Trong tiếng Anh, động từ thay đổi hình thức tùy theo thì nhằm diễn tả thời gian xảy ra của hành động hoặc trạng thái. Mỗi thì sẽ có cấu trúc và cách chia động từ riêng như hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn hay hiện tại hoàn thành. Ví dụ, động từ “go” ở hiện tại đơn có thể chuyển thành “went” ở quá khứ đơn hoặc “going” trong thì tiếp diễn.

Việc nắm chắc cách chia động từ theo thì giúp người học diễn đạt đúng ngữ cảnh và tránh nhầm lẫn khi viết hoặc giao tiếp. Đây cũng là nền tảng quan trọng để học các cấu trúc ngữ pháp nâng cao hơn.

2. Chia động từ theo chủ ngữ

Bên cạnh yếu tố thời gian, động từ trong tiếng Anh còn thay đổi theo chủ ngữ của câu. Ở thì hiện tại đơn, động từ thường thêm “s” hoặc “es” khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít như “he”, “she”, “it”. Ví dụ: “She works hard every day.”

Ngược lại, với các chủ ngữ số nhiều hoặc ngôi thứ nhất, động từ giữ nguyên dạng cơ bản. Việc chia động từ phù hợp với chủ ngữ giúp câu văn đúng ngữ pháp và rõ nghĩa hơn. Đây là lỗi rất phổ biến đối với người học mới bắt đầu nên cần được luyện tập thường xuyên thông qua ví dụ và bài tập thực tế.

3. Quy tắc thêm “s”, “ed”, “ing”

Khi sử dụng động từ trong tiếng Anh, người học cần nắm rõ các quy tắc thêm đuôi “s”, “ed” và “ing”. Với động từ kết thúc bằng “o”, “ch”, “sh”, “x”, “s”, người học thường thêm “es” thay vì chỉ thêm “s”, ví dụ: “watch → watches”.

Khi thêm “ed”, một số động từ cần gấp đôi phụ âm cuối hoặc đổi “y” thành “i” trước khi thêm đuôi như “study → studied”. Tương tự, khi thêm “ing”, động từ có thể bỏ “e” ở cuối như “write → writing”. Việc ghi nhớ đúng các quy tắc này giúp người học chia động từ chính xác và sử dụng ngữ pháp tự nhiên hơn.

  • Thêm “s” vào hầu hết các động từ:
Động từ nguyên mẫu Sau khi thêm “s” 
workworks
playplays
readreads
  • Thêm “es” với động từ kết thúc bằng: ch, sh, s, x, z, o.
Động từ nguyên mẫu Sau khi thêm “es” 
watchwatches
washwashes
passpasses
fixfixes
gogoes
  • Động từ kết thúc bằng phụ âm + “y” → Đổi “y” thành “i” rồi thêm “es”
Động từ nguyên mẫu Sau khi chia 
studystudies
carrycarries
flyflies
  • Động từ kết thúc bằng nguyên âm + “y” → Chỉ thêm “s”
Động từ nguyên mẫu Sau khi chia 
playplays
buybuys
enjoyenjoys

Quy tắc cơ bản

  • Thêm “ed” vào hầu hết các động từ:

Động từ nguyên mẫu Quá khứ
workworked
cleancleaned
openopened
  • Động từ kết thúc bằng “e” → Chỉ thêm “d”
Động từ nguyên mẫu Quá khứ
loveloved
livelived
dancedanced
  • Động từ kết thúc bằng phụ âm + “y” → Đổi “y” thành “i” rồi thêm “ed”
Động từ nguyên mẫu Quá khứ
  • Động từ kết thúc bằng nguyên âm + “y” → Chỉ thêm “ed”
Động từ nguyên mẫu Quá khứ
playplayed
enjoyenjoyed
  • Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “ed” -> Áp dụng với động từ ngắn có cấu trúc: phụ âm + nguyên âm + phụ âm
Động từ nguyên mẫu Quá khứ
stopstopped
planplanned
shopshopped

Lưu ý: Không gấp đôi với các phụ âm cuối là w, x, y.

VIII. Bảng động từ bất quy tắc thông dụng trong tiếng Anh

1. Các động từ bất quy tắc phổ biến

Động từ bất quy tắc là nhóm động từ không tuân theo quy tắc thêm “-ed” khi chuyển sang quá khứ hoặc quá khứ phân từ. Đây là phần kiến thức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh và xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, bài thi học thuật cũng như IELTS. Một số động từ bất quy tắc phổ biến người học cần ghi nhớ gồm: go – went – gone, eat – ate – eaten, see – saw – seen, write – wrote – written hay take – took – taken. Việc nắm vững bảng động từ bất quy tắc giúp người học chia thì chính xác, cải thiện kỹ năng viết và tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản khi sử dụng tiếng Anh.

2. Nhóm động từ thường gặp trong giao tiếp và IELTS

Trong giao tiếp hằng ngày và các bài thi IELTS, nhiều động từ bất quy tắc được sử dụng với tần suất rất cao. Các động từ như make, get, give, find, know, speak hay become thường xuất hiện trong cả kỹ năng Speaking và Writing.

Đặc biệt, IELTS Academic ưu tiên những động từ mang tính học thuật như build, develop, achieve, choose hoặc understand để diễn đạt ý tưởng rõ ràng và tự nhiên hơn. Việc học theo nhóm chủ đề giao tiếp, học tập, công việc hoặc du lịch sẽ giúp người học dễ liên tưởng và ghi nhớ lâu hơn. Đây cũng là phương pháp hiệu quả để mở rộng vốn từ và tăng khả năng phản xạ khi sử dụng tiếng Anh thực tế.

  • Nhóm chỉ hoạt động: Do (làm), Make (tạo ra), Go (đi), Come (đến), Take (lấy), Get (nhận/lấy).
  • Nhóm chỉ suy nghĩ & cảm xúc: Think (nghĩ), Know (biết), Feel (cảm thấy), Want (muốn).
  • Nhóm đánh giá & phân tích: Analyze (phân tích), Assess (đánh giá), Evaluate (đánh giá), Examine (xem xét).
  • Nhóm chỉ sự thay đổi: Increase (tăng), Decrease (giảm), Fluctuate (dao động).
  • Nhóm nguyên nhân & kết quả: Affect (ảnh hưởng), Cause (gây ra), Result in (dẫn đến).
  • Các cụm thông dụng: Get up (thức dậy), Take off (cất cánh/cởi), Put off (trì hoãn), Look forward to (trông mong).
  • Cụm nâng cao (Band 7+): Carry out (tiến hành), Set up (thành lập), Face up to (đối mặt).

3. Cách ghi nhớ động từ bất quy tắc hiệu quả

Để ghi nhớ động từ bất quy tắc hiệu quả, người học nên kết hợp nhiều phương pháp thay vì học thuộc máy móc. Một trong những cách phổ biến là chia động từ theo nhóm có quy luật giống nhau như sing – sang – sung hay beginb- beganb- begun để dễ liên tưởng.

Ngoài ra, học qua flashcard, sơ đồ tư duy hoặc đặt câu thực tế giúp tăng khả năng ghi nhớ lâu dài và vận dụng linh hoạt hơn. Người học cũng nên luyện nghe và đọc tiếng Anh mỗi ngày để gặp lại động từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc ôn tập đều đặn theo chu kỳ ngắn sẽ giúp hạn chế quên và cải thiện khả năng sử dụng động từ tự nhiên hơn.

IX. Sau động từ là gì?

Trong tiếng Anh, sau động từ có thể xuất hiện nhiều thành phần khác nhau tùy theo chức năng ngữ pháp và ý nghĩa của câu. Việc hiểu rõ “sau động từ là gì” giúp người học sử dụng câu chính xác hơn trong giao tiếp, viết học thuật và làm bài thi tiếng Anh. Một số cấu trúc phổ biến sau động từ gồm tân ngữ, bổ ngữ, trạng từ, cụm giới từ, động từ nguyên mẫu có “to”, danh động từ V-ing và mệnh đề trạng ngữ. Mỗi dạng đều có vai trò riêng trong việc bổ sung nghĩa cho động từ, giúp câu văn đầy đủ, logic và tự nhiên hơn khi diễn đạt ý tưởng trong tiếng Anh.

1. Object (Tân ngữ)

Tân ngữ (Object) là thành phần thường xuất hiện sau ngoại động từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Đây là cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh và có vai trò giúp câu văn hoàn chỉnh về mặt ý nghĩa. Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: “She reads books every day”, trong đó “books” là tân ngữ của động từ “reads”. Việc xác định đúng tân ngữ giúp người học tránh lỗi thiếu thành phần trong câu và sử dụng chính xác nội động từn- ngoại động từ. Đây cũng là nền tảng quan trọng khi học câu bị động, mệnh đề quan hệ và nhiều cấu trúc nâng cao khác.

2. Complement (Bổ ngữ)

Bổ ngữ (Complement) là thành phần xuất hiện sau động từ nhằm bổ sung thông tin cho chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Bổ ngữ thường đi sau động từ nối như “be”, “become”, “seem”, “feel”,… để mô tả trạng thái, tính chất hoặc danh tính của chủ thể.

Ví dụ: “She is intelligent”, từ “intelligent” đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ “She”. Ngoài ra, bổ ngữ cũng có thể theo sau tân ngữ trong một số cấu trúc như “They elected him president”. Hiểu rõ bổ ngữ giúp người học xây dựng câu chính xác, tự nhiên và tránh nhầm lẫn với trạng từ hoặc tân ngữ trong quá trình sử dụng tiếng Anh.

3. Adverb (Trạng từ)

Trạng từ (Adverb) là thành phần thường đứng sau động từ để bổ sung thông tin về cách thức, thời gian, tần suất hoặc mức độ của hành động. Trạng từ giúp câu văn rõ nghĩa và giàu sắc thái biểu đạt hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Ví dụ: “She speaks English fluently”, trong đó “fluently” bổ nghĩa cho động từ “speaks”. Ngoài việc đứng sau động từ, trạng từ còn có thể xuất hiện ở đầu câu hoặc giữa câu tùy mục đích nhấn mạnh. Người học cần phân biệt trạng từ với tính từ để tránh lỗi ngữ pháp phổ biến, đặc biệt trong các bài thi IELTS hoặc bài tập viết học thuật tiếng Anh.

4. Prepositional Phrase (Cụm giới từ)

Cụm giới từ (Prepositional Phrase) là nhóm từ bắt đầu bằng giới từ và thường xuất hiện sau động từ để bổ sung thông tin về nơi chốn, thời gian, phương hướng hoặc mục đích. Ví dụ: “She lives in London”, trong đó “in London” là cụm giới từ bổ nghĩa cho động từ “lives”. Việc sử dụng cụm giới từ giúp câu văn chi tiết và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Tuy nhiên, người học thường nhầm lẫn giữa giới từ đi kèm động từ và giới từ thông thường. Vì vậy, cần ghi nhớ các collocations và phrasal verbs phổ biến để sử dụng đúng ngữ cảnh và nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh.

5. Infinitive (To V)

Động từ nguyên mẫu có “to” (Infinitive/To V) thường xuất hiện sau nhiều động từ nhằm diễn tả mục đích, kế hoạch, mong muốn hoặc dự định thực hiện hành động nào đó. Một số động từ phổ biến đi với To V gồm: want, decide, hope, plan, need,…

Ví dụ: “She wants to study abroad”. Trong câu này, “to study” là động từ nguyên mẫu bổ sung ý nghĩa cho động từ “wants”. Việc nắm vững cấu trúc To V giúp người học tránh lỗi sai phổ biến giữa “To V” và “V-ing”. Đây cũng là kiến thức quan trọng trong các bài thi tiếng Anh học thuật, đặc biệt ở phần viết và đọc hiểu ngữ pháp.

6. Gerund (V-ing)

Danh động từ (Gerund/V-ing) là dạng động từ thêm “-ing” nhưng đóng vai trò như một danh từ trong câu. Sau nhiều động từ tiếng Anh, người học bắt buộc phải dùng V-ing thay vì To V. Một số động từ phổ biến đi với V-ing gồm enjoy, avoid, finish, suggest,…

Ví dụ: “She enjoys reading books”. Trong câu này, “reading” là danh động từ đứng sau động từ “enjoys”. Việc phân biệt chính xác khi nào dùng V-ing hay To V là một trong những nội dung ngữ pháp quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Ghi nhớ theo nhóm động từ sẽ giúp sử dụng cấu trúc này hiệu quả và tự nhiên hơn.

7. Adverbial Clause (Mệnh đề trạng ngữ)

Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause) là mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin cho động từ về thời gian, nguyên nhân, điều kiện, mục đích hoặc kết quả của hành động. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các liên từ như because, although, when, if, while,… Ví dụ: “She stayed home because it was raining”.

Trong câu này, “because it was raining” là mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân cho hành động “stayed home”. Việc sử dụng đúng mệnh đề trạng ngữ giúp câu văn mạch lạc, logic và nâng cao khả năng viết học thuật. Đây cũng là cấu trúc quan trọng giúp người học cải thiện điểm số trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như IELTS hoặc TOEIC.

X. Những cụm động từ tiếng Anh thường dùng

1. Phrasal verbs phổ biến trong giao tiếp

Phrasal verbs là những cụm động từ được tạo thành từ một động từ kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, mang ý nghĩa khác với động từ gốc ban đầu. Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, người bản xứ sử dụng phrasal verbs rất thường xuyên vì chúng giúp cách diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn.

Một số cụm động từ phổ biến có thể kể đến như “wake up” (thức dậy), “look for” (tìm kiếm), “give up” (từ bỏ), “turn on” (bật thiết bị) hay “get along” (hòa hợp). Việc nắm vững các phrasal verbs thông dụng không chỉ giúp người học cải thiện kỹ năng Speaking mà còn tăng khả năng phản xạ khi nghe tiếng Anh thực tế.

  • Catch up (on): Bắt kịp tin tức hoặc làm bù công việc.
      • Ví dụ: Let’s grab coffee and catch up. (Đi uống cà phê và tám chuyện cập nhật tình hình nhé.) 

  • Hold on: Chờ một lát (dùng nhiều khi gọi điện thoại).
      • Ví dụ: Hold on a minute, I’ll check for you. (Đợi tôi một chút, tôi kiểm tra giúp bạn.)

  • Give up: Từ bỏ.
      • Ví dụ: Never give up on your dreams. (Đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của bạn.) 

  • Figure out: Tìm ra, hiểu ra vấn đề.
    • Ví dụ: I can’t figure out how to fix this. (Tôi không nghĩ ra cách sửa cái này thế nào.)
  • Turn in: Nộp bài/nộp báo cáo.
      • Ví dụ: Please turn in your assignments by Friday. (Vui lòng nộp bài tập trước thứ Sáu.)

  • Call off: Hủy bỏ (sự kiện, cuộc họp).
      • Ví dụ: They had to call off the meeting. (Họ đã phải hủy cuộc họp.) 

  • Come up with: Nảy ra ý tưởng, sáng kiến.
      • Ví dụ: She came up with a great solution. (Cô ấy đã nảy ra một giải pháp tuyệt vời.) 

  • Put off: Trì hoãn.
    • Ví dụ: Don’t put off until tomorrow what you can do today. (Đừng để việc hôm nay đến ngày mai mới làm.)
  • Get along (with): Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai đó.
      • Ví dụ: Do you get along with your new colleagues? (Bạn có hòa thuận với các đồng nghiệp mới không?)

  • Hang out: Đi chơi, dành thời gian rảnh cùng nhau.
      • Ví dụ: We usually hang out at the park on weekends. (Chúng tôi thường đi chơi ở công viên vào cuối tuần.)

  • Break up: Chia tay (trong tình yêu).
    • Ví dụ: They broke up after two years of dating. (Họ đã chia tay sau hai năm hẹn hò.)
  • Wake up: Thức dậy.
      • Ví dụ: I wake up at 6 AM every day. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)

  • Check in: Làm thủ tục nhận phòng/lên máy bay.
      • Look forward to: Mong chờ, háo hức điều gì đó.
        • Ví dụ: I am looking forward to seeing you. (Tôi rất mong được gặp bạn.)

    Ví dụ: I need to check in at the hotel. (Tôi cần làm thủ tục nhận phòng khách sạn.) [

2. Cụm động từ thường gặp trong IELTS

Trong các bài thi IELTS, đặc biệt là phần Speaking và Writing, việc sử dụng phrasal verbs hợp lý sẽ giúp bài nói và bài viết trở nên tự nhiên, giàu tính học thuật hơn. Một số cụm động từ thường xuất hiện trong IELTS gồm “carry out” (thực hiện), “figure out” (tìm ra), “deal with” (giải quyết), “come up with” (nghĩ ra) hay “take part in” (tham gia).

Tuy nhiên, người học cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh khiến bài viết trở nên quá khẩu ngữ. Việc học phrasal verbs theo chủ đề như giáo dục, công nghệ, môi trường hoặc công việc sẽ giúp tăng vốn từ vựng và nâng cao band điểm hiệu quả hơn trong kỳ thi IELTS.

3. Mẹo ghi nhớ phrasal verbs hiệu quả

Phrasal verbs thường gây khó khăn cho người học vì mỗi cụm có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Để ghi nhớ hiệu quả, người học nên học theo nhóm chủ đề thay vì học riêng lẻ từng cụm động từ. Ngoài ra, việc đặt câu thực tế, luyện nghe hội thoại và sử dụng sơ đồ tư duy sẽ giúp tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.

Một mẹo hữu ích khác là liên kết hình ảnh hoặc tình huống với cụm động từ để tạo phản xạ tự nhiên khi sử dụng. Kiên trì luyện tập mỗi ngày và áp dụng phrasal verbs vào giao tiếp thực tế sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh tự tin và linh hoạt hơn.

XI. Cách sử dụng động từ trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày

1. Động từ dùng khi giới thiệu bản thân

Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, các động từ dùng khi giới thiệu bản thân đóng vai trò quan trọng giúp người học diễn đạt thông tin một cách tự nhiên và chính xác. Những động từ phổ biến như “be”, “live”, “study”, “work”, “like”, “enjoy” thường xuất hiện trong các mẫu câu giới thiệu tên tuổi, nghề nghiệp, sở thích hoặc nơi sinh sống.

Ví dụ: “I am a student”, “I live in Ho Chi Minh City”, “I enjoy reading books”. Việc sử dụng đúng động từ không chỉ giúp câu nói rõ nghĩa mà còn tạo ấn tượng chuyên nghiệp khi giao tiếp. Đây cũng là nhóm từ vựng nền tảng mà người học tiếng Anh cần ghi nhớ để phát triển kỹ năng speaking hiệu quả hơn.

2. Động từ phổ biến trong công việc và học tập

Trong môi trường học tập và làm việc, việc sử dụng đúng động từ tiếng Anh giúp người học giao tiếp rõ ràng, chuyên nghiệp và tự tin hơn. Các động từ như “study”, “learn”, “research”, “write”, “discuss”, “manage”, “prepare” hay “complete” xuất hiện thường xuyên trong email, thuyết trình và hội thoại hằng ngày.

Chẳng hạn, người học có thể nói “I am preparing a presentation” hoặc “We discuss the project every week”. Việc nắm vững nhóm động từ này không chỉ hỗ trợ cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn giúp nâng cao vốn từ vựng học thuật, đặc biệt hữu ích đối với học sinh, sinh viên và người luyện thi IELTS.

3. Mẫu câu giao tiếp thông dụng với động từ

Các mẫu câu giao tiếp thông dụng với động từ giúp người học dễ dàng áp dụng tiếng Anh vào thực tế thay vì chỉ ghi nhớ lý thuyết ngữ pháp. Những cấu trúc quen thuộc như “I want to…”, “Can you help me…?”, “I need to…”, “She likes…”, “They are working…” được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hằng ngày.

Việc luyện tập các mẫu câu này giúp người học phản xạ nhanh hơn, cải thiện khả năng speaking và tăng độ tự nhiên khi giao tiếp. Ngoài ra, học động từ thông qua ngữ cảnh thực tế còn giúp ghi nhớ lâu hơn, đồng thời hỗ trợ sử dụng đúng thì, đúng cấu trúc và hạn chế lỗi sai ngữ pháp thường gặp.

XII. Phương pháp học động từ tiếng Anh hiệu quả

1. Học động từ theo nhóm chủ đề

Một trong những cách học động từ tiếng Anh hiệu quả nhất là ghi nhớ theo nhóm chủ đề thay vì học rời rạc từng từ riêng lẻ. Khi học theo chủ đề như học tập, công việc, du lịch, cảm xúc hay giao tiếp hằng ngày, người học sẽ dễ liên kết từ vựng với ngữ cảnh thực tế hơn. Ví dụ, chủ đề “school” có thể bao gồm các động từ như study, learn, review, memorize hay discuss. Phương pháp này không chỉ giúp tăng vốn từ nhanh mà còn cải thiện khả năng phản xạ khi giao tiếp. Ngoài ra, học theo cụm chủ đề còn giúp người học nhớ lâu hơn và dễ ứng dụng trong bài thi IELTS hoặc TOEIC.

Học động từ theo nhóm chủ đề
Học động từ theo nhóm chủ đề

2. Học qua ngữ cảnh thực tế

Học động từ thông qua ngữ cảnh thực tế giúp người học hiểu rõ cách sử dụng thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa máy móc. Thay vì học riêng lẻ động từ “run”, người học nên đặt vào các câu hoặc tình huống cụ thể như “run a company”, “run fast” hay “run out of time”. Việc tiếp xúc với động từ trong phim ảnh, bài hát, podcast hoặc hội thoại thực tế sẽ giúp não bộ ghi nhớ tự nhiên hơn. Đây cũng là phương pháp được nhiều chuyên gia ngôn ngữ khuyến khích vì giúp cải thiện đồng thời kỹ năng nghe, nói và phản xạ giao tiếp. Khi học qua ngữ cảnh, người học sẽ tránh được lỗi dùng từ thiếu tự nhiên trong thực tế.

Học qua ngữ cảnh thực tế
Học qua ngữ cảnh thực tế

3. Ghi nhớ bằng sơ đồ tư duy

Sơ đồ tư duy là công cụ hỗ trợ ghi nhớ động từ tiếng Anh rất hiệu quả nhờ khả năng hệ thống hóa kiến thức bằng hình ảnh và từ khóa. Người học có thể chia động từ thành nhiều nhánh như động từ chỉ hành động, động từ trạng thái, trợ động từ hoặc phrasal verbs. Việc kết hợp màu sắc, biểu tượng và ví dụ minh họa sẽ giúp tăng khả năng ghi nhớ dài hạn và giảm cảm giác học thuộc khô khan. Ngoài ra, sơ đồ tư duy còn hỗ trợ người học ôn tập nhanh trước kỳ thi và nhìn thấy mối liên hệ giữa các nhóm động từ. Đây là phương pháp phù hợp với cả học sinh, sinh viên và người luyện thi IELTS.

Ghi nhớ bằng sơ đồ tư duy
Ghi nhớ bằng sơ đồ tư duy

4. Kết hợp luyện nghe – nói – viết

Để sử dụng động từ thành thạo, người học cần kết hợp đồng thời các kỹ năng nghe, nói và viết thay vì chỉ học lý thuyết ngữ pháp. Khi luyện nghe tiếng Anh mỗi ngày, người học sẽ quen với cách người bản xứ sử dụng động từ trong giao tiếp tự nhiên. Việc luyện nói giúp tăng phản xạ và ghi nhớ cấu trúc câu nhanh hơn, trong khi kỹ năng viết hỗ trợ củng cố cách chia động từ và dùng từ chính xác. Ví dụ, sau khi học một nhóm động từ mới, người học nên đặt câu, viết đoạn văn ngắn hoặc luyện hội thoại để tăng khả năng ứng dụng thực tế. Đây là cách học toàn diện và mang lại hiệu quả lâu dài.

Kết hợp luyện nghe – nói – viết
Kết hợp luyện nghe – nói – viết

XIV. Bài tập về động từ trong tiếng Anh có đáp án

Bài tập về động từ trong tiếng Anh giúp người học củng cố kiến thức ngữ pháp, nâng cao khả năng sử dụng câu đúng cấu trúc và cải thiện kỹ năng làm bài thi hiệu quả. Thông qua các dạng bài như nhận diện động từ, chia động từ theo thì, sử dụng trợ động từ, modal verbs hay phân biệt V-ing và To V, người học có thể hiểu rõ cách vận dụng động từ trong từng ngữ cảnh cụ thể. Đây cũng là phần kiến thức quan trọng trong chương trình học phổ thông, giao tiếp hằng ngày và các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC hoặc THPT Quốc gia.

Bài tập về động từ trong tiếng Anh có đáp án
Bài tập về động từ trong tiếng Anh có đáp án

1. Bài tập nhận diện động từ

Dạng bài nhận diện động từ giúp người học xác định đúng từ chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình trong câu. Đây là bước nền tảng quan trọng để học tốt các chủ điểm ngữ pháp khác như chia thì, câu bị động hay mệnh đề quan hệ. Khi làm bài, học sinh nên chú ý vị trí của động từ trong câu và phân biệt động từ với danh từ hoặc tính từ.

Bài tập: Gạch chân động từ trong các câu sau:

  1. She plays the piano every evening.
  2. My father is reading a newspaper.
  3. They became close friends after the trip.
  4. We usually go to school by bus.
  5. The baby looks happy today.

2. Bài tập chia động từ

Bài tập chia động từ giúp người học luyện tập cách sử dụng đúng thì, đúng chủ ngữ và đúng cấu trúc câu trong tiếng Anh. Đây là dạng bài xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra và kỳ thi tiếng Anh. Khi làm bài, cần xác định dấu hiệu thời gian, chủ ngữ số ít hay số nhiều và loại câu để lựa chọn dạng động từ phù hợp.

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc đúng dạng:

  1. She usually ______ (go) to bed at 10 p.m.
  2. They ______ (study) English at the moment.
  3. My brother ______ (finish) his homework yesterday.
  4. We ______ (visit) Da Nang next summer.
  5. If it rains, we ______ (stay) at home.

3. Bài tập về trợ động từ và modal verbs

Trợ động từ và động từ khiếm khuyết là nhóm từ quan trọng giúp diễn đạt khả năng, sự cần thiết, lời khuyên hoặc hình thành câu hỏi và câu phủ định. Người học thường nhầm lẫn giữa các modal verbs như can, should, must hay giữa do/does/did trong câu hỏi. Vì vậy, luyện tập thường xuyên sẽ giúp sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp và viết học thuật.

Bài tập: Chọn đáp án đúng:

  1. ______ you speak English fluently?
    A. Can
    B. Must
    C. Should
  2. She ______ finish this report before Friday.
    A. can
    B. must
    C. may
  3. ______ he like playing football?
    A. Do
    B. Does
    C. Did
  4. Students ______ wear uniforms at school.
    A. should
    B. could
    C. might
  5. We ______ not go out because it was raining heavily.
    A. do
    B. did
    C. can

4. Bài tập về V-ing và To V

V-ing và To V là chủ điểm ngữ pháp khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn vì mỗi động từ sẽ đi kèm cấu trúc khác nhau. Một số động từ theo sau bởi V-ing như enjoy, avoid, mind; trong khi một số khác dùng To V như want, decide, hope. Việc luyện tập theo ngữ cảnh thực tế giúp ghi nhớ nhanh và sử dụng tự nhiên hơn.

Bài tập: Chia động từ trong ngoặc:

  1. I enjoy ______ (read) books in my free time.
  2. She decided ______ (study) abroad next year.
  3. They avoided ______ (talk) about the problem.
  4. We hope ______ (meet) you again soon.
  5. My mother suggested ______ (go) out for dinner.

5. Đáp án và giải thích chi tiết

Phần đáp án và giải thích chi tiết giúp người học hiểu rõ lý do lựa chọn đáp án đúng thay vì chỉ ghi nhớ máy móc. Đây là bước quan trọng để cải thiện kỹ năng tự học và hạn chế lặp lại lỗi sai trong tương lai.

Đáp án bài 16.1:

  1. plays
  2. is reading
  3. became
  4. go
  5. looks

Đáp án bài 16.2:

  1. goes → Thì hiện tại đơn, chủ ngữ số ít.
  2. are studying → Dấu hiệu “at the moment” dùng hiện tại tiếp diễn.
  3. finished → Có “yesterday”, dùng quá khứ đơn.
  4. will visit → Hành động trong tương lai.
  5. will stay → Câu điều kiện loại 1.

Đáp án bài 16.3:

  1. A. Can
  2. B. must
  3. B. Does
  4. A. should
  5. B. did

Đáp án bài 16.4:

  1. reading → enjoy + V-ing
  2. to study → decide + To V
  3. talking → avoid + V-ing
  4. to meet → hope + To V
  5. going → suggest + V-ing

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Kết nối với chúng tôi
Nguyen Binh Khiem School

Địa chỉ: 28 – 30 Ngô Quyền, Phường An Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh

Quyết định thành lập số 2836/QĐ-UB-NC ngày 05 tháng 6 năm 1997

Điện thoại: 0988.225.757

Website: nguyenbinhkhiem.edu.vn

Email: nguyenbinhkhiemschools@gmail.com

Địa chỉ trên Google Map

Trường THCS - THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm

Địa chỉ: 28 – 30 Ngô Quyền, Phường An Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh

Quyết định thành lập số 2836/QĐ-UB-NC ngày 05 tháng 6 năm 1997

Điện thoại: 0988.22.5757 hoặc 0287.300.1018

Website: nguyenbinhkhiem.edu.vn

Email: nguyenbinhkhiemschools@gmail.com

Thông Tin Khác
Địa chỉ trên Google Map

Chủ đầu tư:
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG

Kết Nối Với Chúng Tôi
Chứng Nhận
DMCA.com Protection Status

.
.