Hình tròn là gì? Công thức và cách tính chi tiết

| 1 Lượt xem

Hình tròn là một trong những khái niệm cơ bản và quan trọng nhất trong chương trình Toán học, xuất hiện xuyên suốt từ lý thuyết đến các dạng bài tập ứng dụng. Việc hiểu rõ hình tròn giúp người học nắm vững các yếu tố như bán kính, đường kính cũng như công thức tính chu vi và diện tích một cách chính xác.

Trong bài viết này, bạn sẽ được hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về hình tròn theo hướng dễ hiểu, từ định nghĩa, mối quan hệ giữa các yếu tố cho đến cách áp dụng công thức và giải bài tập minh họa. Đồng thời, nội dung cũng chỉ ra những lỗi sai thường gặp và cách ghi nhớ nhanh công thức, giúp học sinh học hiệu quả hơn.

Đây là tài liệu phù hợp cho học sinh đang học tại Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm cũng như những ai muốn củng cố nền tảng toán học một cách vững chắc.

Hình tròn
Hình tròn

1. Hình tròn là gì?

Hình tròn là tập hợp tất cả các điểm nằm trên một mặt phẳng và ở bên trong đường tròn, trong đó mỗi điểm đều có khoảng cách nhỏ hơn hoặc bằng một bán kính đến tâm cố định. Đây là một trong những khái niệm cơ bản trong hình học phẳng, đóng vai trò nền tảng để xây dựng các kiến thức liên quan như bán kính, đường kính, chu vi và diện tích.

Hình tròn thường được ứng dụng trong nhiều bài toán thực tế và học thuật, giúp học sinh hiểu rõ hơn về cấu trúc không gian và mối quan hệ giữa các yếu tố hình học, từ đó phát triển tư duy toán học chính xác và logic.

Hình tròn là gì
Hình tròn là gì

2. Phân biệt hình tròn và đường tròn

Trong hình học phẳng, hình tròn và đường tròn là hai khái niệm thường gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt ở giai đoạn đầu tiếp cận kiến thức. Đường tròn chỉ là tập hợp các điểm nằm trên một mặt phẳng và cách đều một điểm cố định gọi là tâm.

Trong khi đó, hình tròn bao gồm toàn bộ các điểm nằm trên đường tròn và cả phần bên trong của nó. Việc phân biệt rõ hai khái niệm này là nền tảng quan trọng để hiểu đúng các công thức tính chu vi, diện tích và giải bài tập chính xác.

Phân biệt hình tròn và đường tròn
Phân biệt hình tròn và đường tròn

2.1 Khái niệm hình tròn và đường tròn

Đường tròn là tập hợp tất cả các điểm nằm trên một mặt phẳng sao cho khoảng cách từ mỗi điểm đó đến tâm luôn bằng một giá trị không đổi, gọi là bán kính. Ngược lại, hình tròn là phần diện tích được giới hạn bởi đường tròn, bao gồm cả đường biên và toàn bộ các điểm bên trong.

Có thể hiểu đơn giản, đường tròn là “viền ngoài”, còn hình tròn là “toàn bộ vùng được bao phủ”. Sự khác biệt này là cơ sở quan trọng giúp học sinh tránh nhầm lẫn khi áp dụng công thức hình học vào bài toán thực tế.

2.2 Điểm khác nhau cơ bản

Điểm khác nhau cơ bản giữa hình tròn và đường tròn nằm ở bản chất hình học và yếu tố diện tích. Đường tròn chỉ mang tính chất đường biên, không có diện tích, trong khi hình tròn có cả đường biên và phần không gian bên trong nên có diện tích xác định.

Ngoài ra, đường tròn được dùng chủ yếu trong các bài toán liên quan đến chu vi, còn hình tròn gắn liền với bài toán diện tích. Việc hiểu đúng sự khác biệt này giúp học sinh áp dụng chính xác công thức, tránh sai sót khi giải các dạng bài tập liên quan đến hình tròn trong chương trình toán học.

3. Mối quan hệ giữa bán kính, đường kính và tâm hình tròn

Trong hình học, tâm, bán kính và đường kính là ba yếu tố cơ bản tạo nên cấu trúc của hình tròn và có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Tâm là điểm cố định làm mốc để xác định toàn bộ hình tròn, từ đó xác định khoảng cách đến các điểm khác.

Bán kính là đoạn thẳng nối từ tâm đến một điểm bất kỳ trên đường tròn, còn đường kính là đoạn thẳng dài nhất đi qua tâm và nối hai điểm trên đường tròn. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp học sinh nắm chắc nền tảng để áp dụng công thức chính xác.

Mối quan hệ giữa bán kính, đường kính và tâm hình tròn
Mối quan hệ giữa bán kính, đường kính và tâm hình tròn

3.1 Tâm O 

Tâm O của hình tròn là điểm cố định nằm ở vị trí trung tâm và có vai trò xác định toàn bộ hình tròn trong mặt phẳng. Từ tâm O, mọi điểm nằm trên đường tròn đều cách đều một khoảng không đổi gọi là bán kính. Tâm không chỉ giúp xác định hình dạng mà còn là cơ sở để xây dựng các yếu tố khác như bán kính và đường kính.

Trong các bài toán hình học, việc xác định đúng tâm O là bước quan trọng đầu tiên để đảm bảo tính chính xác khi áp dụng công thức và giải các bài toán liên quan đến hình tròn.

3.2 Bán kính r

Bán kính r là đoạn thẳng nối từ tâm của hình tròn đến một điểm bất kỳ nằm trên đường tròn. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong hình học vì nó xuất hiện trong hầu hết các công thức tính chu vi và diện tích hình tròn. Tất cả các bán kính trong cùng một hình tròn đều bằng nhau, thể hiện tính đối xứng hoàn hảo của hình học này.

Việc hiểu rõ khái niệm bán kính giúp học sinh dễ dàng chuyển đổi giữa các đại lượng như chu vi, diện tích và đường kính trong quá trình giải bài tập.

3.3 Đường kính d = 2r

Đường kính của hình tròn là đoạn thẳng dài nhất đi qua tâm và nối hai điểm đối diện trên đường tròn. Trong mọi hình tròn, đường kính luôn bằng hai lần bán kính, được biểu diễn bằng công thức d = 2r.

Đây là mối quan hệ cơ bản và rất quan trọng trong việc giải các bài toán liên quan đến hình tròn, đặc biệt khi cần chuyển đổi giữa bán kính và đường kính. Việc nắm vững công thức này giúp học sinh tính toán nhanh chóng và chính xác hơn khi áp dụng vào các bài toán thực tế và bài kiểm tra.

4. Công thức tính chu vi hình tròn và các biến thể thường gặp

Chu vi hình tròn là độ dài đường bao quanh của một hình tròn, đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường kích thước thực tế của các vật thể có dạng tròn. Trong hình học, chu vi được ký hiệu là C và được tính dựa trên mối quan hệ giữa đường kính, bán kính và hằng số π (thường lấy gần đúng là 3,14).

Việc nắm vững công thức chu vi không chỉ giúp học sinh giải bài tập chính xác mà còn hỗ trợ tư duy chuyển đổi linh hoạt giữa các đại lượng hình học cơ bản trong hình tròn.

Công thức tính chu vi hình tròn
Công thức tính chu vi hình tròn

C = d × 3,14

Công thức C = d × 3,14 được sử dụng khi đề bài cho biết đường kính của hình tròn. Trong đó, C là chu vi và d là đường kính. Hằng số 3,14 là giá trị gần đúng của π, thể hiện tỷ lệ giữa chu vi và đường kính trong mọi hình tròn. Đây là công thức cơ bản, dễ áp dụng và thường xuất hiện trong các bài toán phổ thông. Việc sử dụng công thức này giúp học sinh tính nhanh chu vi mà không cần phải tìm bán kính, từ đó rút ngắn thời gian và hạn chế sai sót trong quá trình giải bài tập.

C = 2r × 3,14

Công thức C = 2r × 3,14 được áp dụng khi biết bán kính của hình tròn. Do đường kính luôn bằng hai lần bán kính, nên công thức này thực chất là một biến thể của C = d × 3,14. Trong đó, r là bán kính và 3,14 là giá trị xấp xỉ của π.

Công thức này giúp học sinh linh hoạt hơn trong việc giải toán, đặc biệt khi đề bài cho trực tiếp bán kính. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa hai công thức sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn và áp dụng chính xác trong nhiều dạng bài tập khác nhau.

5. Cách tính bán kính hình tròn

Bán kính là yếu tố cốt lõi trong hình học hình tròn, giữ vai trò trung tâm trong hầu hết các công thức tính chu vi và diện tích. Tuy nhiên, trong nhiều bài toán thực tế, bán kính không được cho trực tiếp mà cần suy ngược từ các dữ kiện khác như chu vi, diện tích hoặc đường kính.

Việc nắm vững các cách tính bán kính giúp học sinh chủ động hơn trong việc xử lý bài tập, đồng thời hiểu sâu bản chất mối quan hệ giữa các yếu tố của hình tròn, từ đó nâng cao khả năng tư duy và vận dụng công thức chính xác.

Cách tính bán kính hình tròn
Cách tính bán kính hình tròn

5.1 Tính từ chu vi

Để tính bán kính từ chu vi, ta sử dụng công thức ngược của chu vi hình tròn. Với công thức C = 2r × 3,14, ta suy ra r = C ÷ (2 × 3,14). Đây là cách làm phổ biến trong các bài toán khi đề bài cho chu vi nhưng yêu cầu tìm bán kính. Việc áp dụng đúng công thức giúp học sinh xác định nhanh giá trị r mà không cần qua nhiều bước trung gian. Tuy nhiên, cần chú ý đơn vị đo và giá trị gần đúng của π để đảm bảo kết quả chính xác, tránh sai số trong quá trình tính toán.

Để tính bán kính từ chu vi, ta có:

C = 2 × r × π⇒ r = C ÷ (2 × π)

Ví dụ minh họa:

Một hình tròn có chu vi là 31,4 cm. Tính bán kính.

Ta có: r = 31,4 ÷ (2 × 3,14)

Tính: r = 31,4 ÷ 6,28 = 5

=> Kết luận: Bán kính là 5 cm.

5.2 Tính từ diện tích

Khi biết diện tích hình tròn, bán kính được tính dựa trên công thức S = πr². Từ đó suy ra r = √(S ÷ π). Đây là dạng toán yêu cầu học sinh hiểu rõ cách biến đổi công thức và sử dụng căn bậc hai chính xác. Trong quá trình tính toán, việc lấy đúng giá trị π (thường là 3,14) và xử lý phép chia trước khi căn là rất quan trọng.

Dạng bài này thường xuất hiện trong các đề kiểm tra nhằm đánh giá khả năng tư duy ngược công thức và mức độ nắm vững kiến thức cơ bản về hình tròn.

Công thức:

S = π × r² ⇒ r = √(S ÷ π)

Ví dụ minh họa:

Một hình tròn có diện tích là 78,5 cm². Tính bán kính.

Ta có: r = √(78,5 ÷ 3,14)

Tính: r = √25 = 5

=> Kết luận: Bán kính là 5 cm.

5.3 Tính từ đường kính

Tính bán kính từ đường kính là dạng đơn giản nhất trong các bài toán liên quan đến hình tròn. Dựa trên mối quan hệ cơ bản d = 2r, ta suy ra công thức r = d ÷ 2. Đây là kiến thức nền tảng giúp học sinh dễ dàng chuyển đổi giữa hai đại lượng cơ bản của hình tròn.

Mặc dù đơn giản, nhưng dạng bài này thường được sử dụng như bước trung gian trong các bài toán phức tạp hơn. Việc ghi nhớ chính xác mối quan hệ này giúp người học tiết kiệm thời gian và tránh sai sót không đáng có.

Công thức:

d = 2 × r ⇒ r = d ÷ 2

Ví dụ minh họa:

Một hình tròn có đường kính là 10 cm. Tính bán kính.

Ta có: r = 10 ÷ 2 = 5

=> Kết luận: Bán kính là 5 cm.

6. Các dạng bài tập thường gặp về hình tròn

Trong chương trình Toán học, các bài tập về hình tròn được xây dựng xoay quanh mối quan hệ giữa bán kính, đường kính, chu vi và diện tích. Việc phân loại dạng bài giúp học sinh dễ dàng nhận diện phương pháp giải phù hợp, tránh nhầm lẫn công thức và rút ngắn thời gian làm bài.

Thông thường, các dạng bài sẽ được chia theo yêu cầu tìm giá trị trực tiếp hoặc suy ngược từ dữ kiện đã cho. Nắm vững cấu trúc các dạng bài là bước quan trọng để phát triển tư duy logic và kỹ năng giải toán hiệu quả.

Các dạng bài tập thường gặp về hình tròn
Các dạng bài tập thường gặp về hình tròn

6.1 Dạng tính chu vi

Dạng tính chu vi hình tròn là dạng bài cơ bản nhất, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và đề thi. Học sinh sẽ áp dụng công thức C = d × 3,14 hoặc C = 2r × 3,14 tùy theo dữ kiện đề bài cung cấp. Với dạng này, việc xác định đúng bán kính hoặc đường kính là yếu tố quyết định để giải chính xác.

Ngoài ra, học sinh cần chú ý đến đơn vị đo và cách làm tròn số π để đảm bảo kết quả cuối cùng đúng và hợp lý trong từng bài toán cụ thể.

Ví dụ 1:

Một hình tròn có bán kính r = 7 cm. Tính chu vi.

Áp dụng: C = 2 × r × 3,14

Tính: C = 2 × 7 × 3,14 = 43,96

=> Kết quả: Chu vi là 43,96 cm

Ví dụ 2:

Một hình tròn có đường kính d = 10 cm. Tính chu vi.

Áp dụng: C = d × 3,14

Tính: C = 10 × 3,14 = 31,4

=> Kết quả: Chu vi là 31,4 cm

6.2 Dạng tính bán kính

Dạng bài tính bán kính yêu cầu học sinh vận dụng công thức ngược từ chu vi hoặc diện tích để tìm r. Cụ thể, có thể sử dụng r = C ÷ (2 × 3,14) hoặc r = √(S ÷ 3,14). Đây là dạng bài kiểm tra khả năng biến đổi công thức và tư duy suy luận của người học.

Để giải chính xác, học sinh cần thực hiện đúng thứ tự phép tính và hiểu rõ bản chất mối quan hệ giữa các đại lượng trong hình tròn. Dạng bài này thường có mức độ khó cao hơn so với tính chu vi trực tiếp.

Ví dụ 1:

Một hình tròn có chu vi 62,8 cm. Tính bán kính.

Áp dụng: r = C ÷ (2 × 3,14)

Tính: r = 62,8 ÷ 6,28 = 10

=> Kết quả: Bán kính là 10 cm

Ví dụ 2:

Một hình tròn có diện tích 153,86 cm². Tính bán kính.

Áp dụng: r = √(S ÷ 3,14)

Tính: r = √(153,86 ÷ 3,14) = √49 = 7

=> Kết quả: Bán kính là 7 cm

6.3 Dạng suy ngược

Dạng suy ngược là nhóm bài toán nâng cao, trong đó đề bài không cho trực tiếp đại lượng cần tính mà yêu cầu suy ra từ dữ kiện trung gian như chu vi hoặc diện tích. Học sinh có thể phải thực hiện nhiều bước biến đổi công thức, ví dụ từ chu vi suy ra bán kính rồi mới tính diện tích.

Dạng bài này đòi hỏi tư duy logic tốt, khả năng ghi nhớ công thức và sự cẩn thận trong từng bước tính toán. Đây là dạng bài quan trọng giúp đánh giá mức độ hiểu sâu kiến thức về hình tròn.

Ví dụ 1:

Một hình tròn có chu vi 31,4 cm. Tính diện tích.

Bước 1: Tính bán kính

r = 31,4 ÷ 6,28 = 5

Bước 2: Tính diện tích

S = 3,14 × 5² = 3,14 × 25 = 78,5

=> Kết quả: Diện tích là 78,5 cm²

Ví dụ 2:

Một hình tròn có diện tích 314 cm². Tính chu vi.

Bước 1: Tính bán kính

r = √(314 ÷ 3,14) = √100 = 10

Bước 2: Tính chu vi

C = 2 × 10 × 3,14 = 62,8

=> Kết quả: Chu vi là 62,8 cm

7. Ứng dụng thực tế của hình tròn trong đời sống

Hình tròn là một trong những hình học xuất hiện phổ biến nhất trong đời sống thực tế và có nhiều ứng dụng quan trọng trong kỹ thuật, thiết kế cũng như sinh hoạt hằng ngày. Nhờ tính chất đối xứng và khả năng phân bố lực đồng đều, hình tròn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều vật dụng quen thuộc.

Việc hiểu các ứng dụng thực tế không chỉ giúp học sinh ghi nhớ kiến thức hình học tốt hơn mà còn thấy được mối liên hệ giữa toán học và đời sống, từ đó tăng hứng thú học tập và khả năng quan sát thực tế.

Ứng dụng thực tế của hình tròn trong đời sống
Ứng dụng thực tế của hình tròn trong đời sống

Bánh xe

Bánh xe là một trong những ứng dụng điển hình nhất của hình tròn trong đời sống. Nhờ cấu trúc tròn đều, bánh xe giúp giảm ma sát và phân bố lực đồng đều khi di chuyển, giúp phương tiện vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng hơn.

Nếu bánh xe không có dạng hình tròn, việc di chuyển sẽ trở nên khó khăn và kém hiệu quả. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc ứng dụng kiến thức hình học vào kỹ thuật và giao thông, đồng thời giúp học sinh hiểu sâu hơn về vai trò thực tiễn của hình tròn trong cuộc sống hằng ngày.

Đồng hồ

Đồng hồ là một ứng dụng quen thuộc khác của hình tròn, đặc biệt là đồng hồ kim truyền thống. Mặt đồng hồ có dạng hình tròn giúp chia đều 12 mốc thời gian theo góc quay 360 độ, tạo nên sự cân đối và dễ quan sát.

Kim đồng hồ quay quanh tâm, chính là ứng dụng trực tiếp của khái niệm tâm và bán kính trong hình học. Thiết kế này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo tính chính xác trong việc đo và hiển thị thời gian, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và quản lý thời gian hiệu quả.

Đồ vật hình tròn

Trong đời sống, rất nhiều đồ vật có dạng hình tròn như đĩa, ly, bàn, nắp chai hay bánh pizza. Thiết kế hình tròn giúp tối ưu không gian, tăng tính ổn định và tạo sự thuận tiện khi sử dụng. Ví dụ, mặt bàn hình tròn giúp mọi người ngồi xung quanh dễ dàng hơn, trong khi đĩa tròn giúp phân bố thức ăn cân đối.

Những ứng dụng này cho thấy hình tròn không chỉ là một khái niệm toán học mà còn có giá trị thực tiễn cao, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống và tối ưu thiết kế trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

8. Sai lầm phổ biến khi giải bài toán hình tròn

Trong quá trình học và giải bài tập về hình tròn, học sinh thường mắc phải một số sai lầm cơ bản nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Những lỗi này chủ yếu xuất phát từ việc chưa nắm vững mối quan hệ giữa bán kính, đường kính và công thức tính chu vi, diện tích.

Ngoài ra, sự chủ quan trong quá trình tính toán cũng dễ dẫn đến sai sót. Việc nhận diện và khắc phục các lỗi phổ biến này giúp học sinh nâng cao độ chính xác, đồng thời xây dựng nền tảng tư duy toán học vững chắc hơn.

Sai lầm phổ biến khi giải bài toán hình tròn
Sai lầm phổ biến khi giải bài toán hình tròn

Nhầm r và d

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa bán kính (r) và đường kính (d). Nhiều học sinh áp dụng sai công thức do không phân biệt rõ hai đại lượng này, dẫn đến kết quả sai hoàn toàn. Cần nhớ rằng đường kính luôn bằng hai lần bán kính, tức d = 2r.

Khi đề bài cho sẵn dữ kiện, học sinh cần xác định chính xác đại lượng được cung cấp trước khi áp dụng công thức. Việc rèn luyện thói quen đọc kỹ đề và ghi nhớ mối quan hệ cơ bản này sẽ giúp hạn chế tối đa lỗi sai.

Ví dụ: Một hình tròn có đường kính d = 10 cm. Nếu học sinh nhầm lấy r = 10 cm để tính chu vi, sẽ tính sai:

C = 2 × 10 × 3,14 = 62,8 cm (SAI)

Đúng phải là r = 10 ÷ 2 = 5 cm → C = 2 × 5 × 3,14 = 31,4 cm.

Sai công thức

Sai công thức là lỗi thường gặp khi học sinh chưa nắm vững kiến thức hoặc nhầm lẫn giữa các dạng bài. Ví dụ, sử dụng công thức diện tích để tính chu vi hoặc ngược lại sẽ dẫn đến kết quả không chính xác. Với chu vi hình tròn cần dùng C = d × 3,14 hoặc C = 2r × 3,14, trong khi diện tích là S = πr².

Việc hiểu rõ bản chất từng công thức và luyện tập thường xuyên giúp học sinh tránh nhầm lẫn. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác trong quá trình giải toán hình học.

Ví dụ: Với hình tròn có bán kính r = 4 cm, nếu dùng sai công thức diện tích để tính chu vi:

C = 3,14 × 4² = 50,24 cm (SAI)

Đúng phải là: C = 2 × 4 × 3,14 = 25,12 cm.

Sai đơn vị

Sai đơn vị là lỗi kỹ thuật nhưng lại rất phổ biến trong các bài toán hình tròn. Học sinh thường bỏ qua việc chuyển đổi đơn vị như cm, m hoặc mm, dẫn đến kết quả sai lệch. Ví dụ, nếu bán kính tính bằng cm nhưng chu vi lại yêu cầu đơn vị m thì cần thực hiện chuyển đổi trước khi tính toán.

Việc không thống nhất đơn vị ngay từ đầu sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ bài giải. Do đó, kiểm tra và quy đổi đơn vị là bước quan trọng giúp đảm bảo tính chính xác của kết quả.

Ví dụ: Bán kính r = 50 cm nhưng đề yêu cầu kết quả theo mét (m).

Nếu không đổi: S = 3,14 × 50² = 7850 cm² (SAI đơn vị)

Đúng phải đổi: 50 cm = 0,5 m → S = 3,14 × 0,5² = 0,785 m².

Sai số π

Sai số π thường xảy ra khi học sinh làm tròn không đúng hoặc sử dụng giá trị không thống nhất trong quá trình tính toán. Thông thường, π được lấy gần đúng là 3,14, tuy nhiên trong một số bài nâng cao có thể sử dụng 3,1416 hoặc ký hiệu π.

Việc thay đổi giá trị π giữa các bước tính sẽ dẫn đến sai lệch kết quả cuối cùng. Để đảm bảo độ chính xác, học sinh nên thống nhất một giá trị π xuyên suốt bài làm và chỉ làm tròn kết quả ở bước cuối cùng theo yêu cầu đề bài.

===============================
Trường THCS & THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm
Address: 28-30 Ngô Quyền, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0988.22.5757 hoặc 0287.300.1018
Website: https://nguyenbinhkhiem.edu.vn/
Zalo: https://zalo.me/3374931358016446774
Facebook: https://www.facebook.com/nguyenbinhkhiem.edu.vn/
Youtube: https://www.youtube.com/@NguyenBinhKhiemSchool
Tiktok: https://www.tiktok.com/@nguyenbinhkhiemschools
Instagram: https://www.instagram.com/nguyenbinhkhiemschool/
Maps: https://maps.app.goo.gl/rYT657qCtbKvFNRG8
Email: nguyenbinhkhiemschools@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Kết nối với chúng tôi
Nguyen Binh Khiem School

Địa chỉ: 28 – 30 Ngô Quyền, Phường An Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh

Quyết định thành lập số 2836/QĐ-UB-NC ngày 05 tháng 6 năm 1997

Điện thoại: 0988.225.757

Website: nguyenbinhkhiem.edu.vn

Email: nguyenbinhkhiemschools@gmail.com

Địa chỉ trên Google Map

Trường THCS - THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm

Địa chỉ: 28 – 30 Ngô Quyền, Phường An Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh

Quyết định thành lập số 2836/QĐ-UB-NC ngày 05 tháng 6 năm 1997

Điện thoại: 0988.22.5757

Website: nguyenbinhkhiem.edu.vn

Email: nguyenbinhkhiemschools@gmail.com

Thông Tin Khác
Địa chỉ trên Google Map

Chủ đầu tư:
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ THÁI BÌNH DƯƠNG

Kết Nối Với Chúng Tôi
Chứng Nhận
DMCA.com Protection Status

.
.
KẾT NỐI NGAY